Hữu dụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dùng được việc, không phải là vô ích; trái với vô dụng.
Ví dụ: Chiếc đèn pin nhỏ này cực kỳ hữu dụng khi mất điện.
Nghĩa: Dùng được việc, không phải là vô ích; trái với vô dụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc kéo này rất hữu dụng khi cắt giấy làm thủ công.
  • Chiếc ô nhỏ nhưng hữu dụng khi trời bất chợt mưa.
  • Cục tẩy tuy bé mà hữu dụng, xóa sạch vết bút chì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ứng dụng từ điển trên điện thoại hữu dụng khi tra từ mới trong giờ học.
  • Một ghi chú ngắn nhưng đúng ý có thể hữu dụng hơn cả một trang dài dòng.
  • Kỹ năng quản lý thời gian hữu dụng giúp mình làm bài xong mà vẫn có thời gian chơi.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đèn pin nhỏ này cực kỳ hữu dụng khi mất điện.
  • Một lời nhắc đúng lúc hữu dụng hơn cả một bài thuyết trình dài.
  • Thói quen ghi lại việc cần làm hóa ra hữu dụng, giữ mình không rối trí.
  • Công cụ phân tích dữ liệu hữu dụng thật, biến cảm giác mơ hồ thành quyết định rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng được việc, không phải là vô ích; trái với vô dụng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hữu dụng Trung tính, dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng, diễn tả tính chất có ích, có giá trị sử dụng. Ví dụ: Chiếc đèn pin nhỏ này cực kỳ hữu dụng khi mất điện.
có ích Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, diễn tả sự mang lại lợi ích, giúp đỡ. Ví dụ: Cuốn sách này rất có ích cho việc học tập của sinh viên.
vô dụng Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, diễn tả sự không có ích, không dùng được việc. Ví dụ: Chiếc máy tính cũ đã trở nên vô dụng sau nhiều năm sử dụng.
vô ích Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ sự không mang lại kết quả, không có lợi lộc gì, có thể dùng cho cả vật và hành động. Ví dụ: Mọi nỗ lực thuyết phục anh ta đều vô ích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một vật, công cụ hay người có ích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tính hiệu quả hoặc giá trị của một phương pháp, công cụ hay chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của một giải pháp hay công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tích cực, mang tính khích lệ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính hiệu quả hoặc giá trị thực tiễn của một đối tượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự vô ích hoặc không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vô dụng" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "có ích" ở chỗ "hữu dụng" nhấn mạnh vào khả năng sử dụng thực tế.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hữu dụng", "không hữu dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "công cụ hữu dụng".