Thiết thực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Sát hợp với yêu cầu, với những vấn đề của thực tế trước mắt.
Ví dụ:
Bản kế hoạch này thiết thực và giải quyết đúng vấn đề hiện tại.
2.
tính từ
Có óc thực tế, thường có những hành động thiết thực.
Ví dụ:
Anh ấy là người thiết thực, nói ít làm nhiều.
Nghĩa 1: Sát hợp với yêu cầu, với những vấn đề của thực tế trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
- Cách dạy này rất thiết thực vì giúp bạn hiểu bài ngay trên lớp.
- Kế hoạch trồng rau ở sân trường thiết thực với bữa ăn bán trú.
- Bạn ấy góp ý rất thiết thực: bảng lớp nên treo thấp để ai cũng nhìn rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi hướng dẫn sơ cứu thiết thực vì học xong có thể áp dụng ngay khi gặp tai nạn nhỏ.
- Thay vì lý thuyết dài dòng, thầy đưa bài tập mô phỏng tình huống, cực kỳ thiết thực cho kiểm tra.
- Quyên góp sách tham khảo cho thư viện là hoạt động thiết thực, đáp ứng đúng nhu cầu học sinh.
3
Người trưởng thành
- Bản kế hoạch này thiết thực và giải quyết đúng vấn đề hiện tại.
- Chúng ta cần những giải pháp thiết thực hơn là khẩu hiệu đẹp.
- Ưu tiên ngân sách cho y tế cơ sở là bước đi thiết thực trong bối cảnh dịch bệnh rình rập.
- Đừng hỏi điều gì cao xa; hãy bắt đầu từ việc thiết thực nhất: sửa cái hỏng ngay trước mặt.
Nghĩa 2: Có óc thực tế, thường có những hành động thiết thực.
1
Học sinh tiểu học
- Chị Lan rất thiết thực: thấy vòi nước rò là tự khóa và gọi người sửa.
- Bạn Minh thiết thực nên mang áo mưa theo khi trời âm u.
- Cô ấy thiết thực, luôn chuẩn bị sẵn đồ dùng cần cho tiết học.
2
Học sinh THCS – THPT
- An khá thiết thực: cậu ấy lập danh sách việc cần làm rồi thực hiện từng bước.
- Lan không nói nhiều, tính rất thiết thực nên luôn hoàn thành nhiệm vụ nhóm.
- Bạn lớp trưởng thiết thực, đề ra mục tiêu rõ ràng và nhắc cả lớp bám sát.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là người thiết thực, nói ít làm nhiều.
- Trong lúc mọi người tranh luận, cô ấy thiết thực: gom dữ liệu, kiểm tra nguồn, rồi đưa quyết định.
- Tính cách thiết thực giúp anh giữ nhịp dự án: không mơ mộng viển vông, chỉ tập trung vào việc làm được hôm nay.
- Yêu một người thiết thực cũng là học cách đi chậm, bền bỉ, và biến lời hứa thành hành động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sát hợp với yêu cầu, với những vấn đề của thực tế trước mắt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết thực | trung tính, đánh giá tích cực; sắc thái thực dụng, hướng hành động, dùng phổ biến trong văn nói/viết chuẩn Ví dụ: Bản kế hoạch này thiết thực và giải quyết đúng vấn đề hiện tại. |
| thực tế | trung tính, nhấn mạnh phù hợp hoàn cảnh; dùng rộng Ví dụ: Giải pháp này rất thực tế, áp dụng ngay được. |
| cụ thể | trung tính, nhấn vào tính khả thi rõ ràng; viết nói đều dùng Ví dụ: Đề xuất cần cụ thể hơn để triển khai. |
| viển vông | khẩu ngữ/chuẩn, sắc thái chê, mức mạnh vừa Ví dụ: Kế hoạch ấy viển vông, khó áp dụng ngay. |
| mơ hồ | trung tính, chê nhẹ về thiếu rõ ràng/khả thi Ví dụ: Mục tiêu còn mơ hồ, chưa thiết thực. |
Nghĩa 2: Có óc thực tế, thường có những hành động thiết thực.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiết thực | miêu tả phẩm chất con người; trung tính tích cực; thiên về hành động, hiệu quả; văn nói/viết chuẩn Ví dụ: Anh ấy là người thiết thực, nói ít làm nhiều. |
| thực tế | trung tính, chỉ người suy nghĩ sát thực; dùng rộng Ví dụ: Cô ấy rất thực tế, biết việc nào làm trước. |
| thực dụng | trung tính hơi lạnh, nhấn mạnh ưu tiên lợi ích, hiệu quả Ví dụ: Anh ta khá thực dụng, chỉ chọn phương án có lợi. |
| ảo tưởng | trung tính chê, chỉ người nhìn đời không thực Ví dụ: Cô ấy còn nhiều ảo tưởng, chưa thiết thực trong công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động hoặc ý tưởng có lợi ích rõ ràng, cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả của một giải pháp hoặc đề xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh tính thực tế của một nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các giải pháp hoặc phương pháp có tính ứng dụng cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thực tế, không viển vông.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh tính hiệu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính khả thi và hiệu quả của một hành động hoặc ý tưởng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc tưởng tượng.
- Thường dùng trong các tình huống cần giải pháp cụ thể và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thực tế"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn chương.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc giải pháp cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thiết thực", "không thiết thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ khi làm định ngữ.





