Thực dụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Có giá trị thiết thực, mang lại lợi ích thực tế.
Ví dụ:
Bản hướng dẫn ngắn gọn và thực dụng, làm theo là đạt.
2.
tính từ
(chuyên ngành). Thực dụng chủ nghĩa. Chỉ nhằm vào những gì có thể mang lại lợi ích vật chất thiết thực và trước mắt cho mình, không quan tâm đến những mặt khác; theo chủ nghĩa thực dụng.
Nghĩa 1: (ít dùng). Có giá trị thiết thực, mang lại lợi ích thực tế.
1
Học sinh tiểu học
- Cái mẹo nhỏ này rất thực dụng vì giúp em gấp quần áo nhanh và gọn.
- Chiếc ba lô có nhiều ngăn, rất thực dụng cho buổi dã ngoại của lớp.
- Sổ tay nhỏ nhưng thực dụng, ghi bài xong là nhớ ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản kế hoạch đơn giản nhưng thực dụng: chia việc rõ, làm là xong.
- Ứng dụng học từ vựng này không màu mè, song khá thực dụng trong việc ôn bài.
- Bạn ấy chọn cách ôn theo sơ đồ tư duy, ít trang trí nhưng rất thực dụng.
3
Người trưởng thành
- Bản hướng dẫn ngắn gọn và thực dụng, làm theo là đạt.
- Chiến lược này không bóng bẩy, song thực dụng ở chỗ tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Tôi thích những buổi hội thảo thực dụng: kiến thức mang về áp dụng được ngay.
- Một cuốn sách thực dụng thường bỏ qua lời hoa mỹ để đi thẳng vào cách làm.
Nghĩa 2: (chuyên ngành). Thực dụng chủ nghĩa. Chỉ nhằm vào những gì có thể mang lại lợi ích vật chất thiết thực và trước mắt cho mình, không quan tâm đến những mặt khác; theo chủ nghĩa thực dụng.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về thái độ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về kinh tế, xã hội hoặc triết học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong triết học và kinh tế học khi thảo luận về chủ nghĩa thực dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ trích sự ích kỷ hoặc thiếu quan tâm đến giá trị phi vật chất.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào lợi ích vật chất hoặc thực tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc đạo đức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trích hoặc nhận xét tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thực tế" nhưng mang sắc thái khác.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





