Tiện lợi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tiện (nói khái quát).
Ví dụ:
Thẻ ngân hàng không tiếp xúc thanh toán rất tiện lợi.
Nghĩa: Tiện (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc balo có nhiều ngăn, rất tiện lợi khi đi học.
- Cái ô gấp nhỏ gọn, mang theo tiện lợi khi trời mưa.
- Đặt sách vào hộp có tay cầm, bê đi thật tiện lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ứng dụng tra từ điển trên điện thoại giúp tra cứu tiện lợi trong giờ tự học.
- Bình nước có nắp bật một chạm, dùng lúc tập thể dục rất tiện lợi.
- Gửi bài qua lớp học trực tuyến khá tiện lợi khi cô giáo chấm bài ở nhà.
3
Người trưởng thành
- Thẻ ngân hàng không tiếp xúc thanh toán rất tiện lợi.
- Làm việc từ xa đem lại sự tiện lợi nhưng cũng đòi hỏi kỷ luật bản thân.
- Chợ online tiện lợi thật, nhưng đôi khi tôi vẫn nhớ cảm giác chọn rau ngoài hàng.
- Ở gần bến xe bus thì tiện lợi đủ đường: đi làm, đi chợ, thăm bạn bè đều dễ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiện (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiện lợi | trung tính, phổ thông, mức độ nhẹ–trung bình; dùng mô tả sự thuận tiện nói chung Ví dụ: Thẻ ngân hàng không tiếp xúc thanh toán rất tiện lợi. |
| thuận tiện | trung tính, phổ thông, mức độ tương đương Ví dụ: Vị trí này rất thuận tiện cho việc đi lại. |
| tiện | khẩu ngữ, ngắn gọn, mức độ tương đương nhưng khái quát Ví dụ: Cửa hàng ở dưới nhà, rất tiện. |
| bất tiện | trung tính, phổ thông, đối lập trực tiếp Ví dụ: Giờ mở cửa quá muộn nên khá bất tiện. |
| bất lợi | trang trọng, thiên về thế bất lợi, dùng khi tiện lợi nói về điều kiện thuận lợi Ví dụ: Thiếu bãi đỗ xe là điểm bất lợi cho khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự thuận tiện trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra các lợi ích hoặc ưu điểm của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả tính năng hoặc hiệu quả của công nghệ, thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thuận lợi.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dễ dàng, thuận tiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiện nghi" khi nói về sự thoải mái.
- Không nên dùng để chỉ sự tiện lợi mang tính tạm thời hoặc không đáng kể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tiện", "không tiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".





