Hữu ích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ích; trái với vô ích.
Ví dụ: Tin nhắn đó hữu ích vì cho tôi địa chỉ chính xác.
Nghĩa: Có ích; trái với vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách này rất hữu ích vì giúp em hiểu bài toán.
  • Chiếc bản đồ nhỏ hữu ích khi cả lớp đi tham quan.
  • Lời nhắc của cô giáo hữu ích, nên em nhớ mang áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những mẹo ghi nhớ từ vựng hữu ích, giúp mình học nhẹ hơn.
  • Ứng dụng tập thể dục hữu ích, nhắc mình đứng dậy sau giờ học dài.
  • Lời góp ý thẳng thắn nhưng hữu ích, làm bài thuyết trình mượt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tin nhắn đó hữu ích vì cho tôi địa chỉ chính xác.
  • Một lời khuyên ngắn gọn đôi khi hữu ích hơn cả một bài diễn thuyết dài.
  • Thói quen ghi chép đều đặn tỏ ra hữu ích khi dự án gặp trục trặc.
  • Bạn bè hữu ích không chỉ mang đến giải pháp, mà còn giữ mình tỉnh táo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ích; trái với vô ích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hữu ích Trung tính, khách quan, chỉ sự có lợi, có giá trị. Ví dụ: Tin nhắn đó hữu ích vì cho tôi địa chỉ chính xác.
có ích Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cuốn sách này rất có ích cho việc học của tôi.
bổ ích Trung tính, thường dùng cho những điều mang lại lợi ích về tinh thần, kiến thức. Ví dụ: Chuyến đi dã ngoại này thật bổ ích.
đắc dụng Trang trọng, nhấn mạnh mức độ hữu ích cao. Ví dụ: Công cụ này rất đắc dụng trong công việc.
vô ích Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Mọi nỗ lực của anh ấy đều trở nên vô ích.
vô dụng Trung tính, thường dùng để chỉ sự không có khả năng hoặc không mang lại kết quả. Ví dụ: Chiếc máy này đã cũ và trở nên vô dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao một hành động, sự việc có giá trị thực tiễn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các giải pháp, thông tin hoặc công cụ có giá trị ứng dụng cao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một nhân vật hoặc tình huống có giá trị thực tiễn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để đánh giá các công cụ, phương pháp hoặc dữ liệu có giá trị ứng dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đánh giá tích cực, thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị thực tiễn của một đối tượng hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc cảm xúc mạnh mẽ, nơi từ "hữu ích" có thể bị coi là quá khô khan.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "có ích" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "có ích", nhưng "hữu ích" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn chương cần sự biểu cảm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hữu ích", "không hữu ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "lời khuyên hữu ích".