Ích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cái có tác dụng tốt, đáp ứng một nhu cầu nào đó của con người, do người hay vật tạo ra.
Ví dụ: Thông tin ấy có ích cho quyết định của tôi.
Nghĩa: Cái có tác dụng tốt, đáp ứng một nhu cầu nào đó của con người, do người hay vật tạo ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách này đem lại nhiều ích cho việc học chữ của em.
  • Chậu cây trước cửa có ích cho việc làm mát căn phòng.
  • Bạn Lan nhắc em đội mũ khi nắng, lời nhắc đó có ích cho sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thói quen ghi chép đều đặn tỏ ra có ích khi ôn lại bài cũ.
  • Việc phân loại rác ở lớp không chỉ gọn gàng mà còn mang nhiều ích cho môi trường.
  • Những mẹo nhỏ thầy dạy mang ích thật sự cho cách em giải bài nhanh hơn.
3
Người trưởng thành
  • Thông tin ấy có ích cho quyết định của tôi.
  • Cuộc trò chuyện ngắn ngủi nhưng để lại cái ích lâu dài: tôi nhìn rõ vấn đề hơn.
  • Một lời khuyên đúng lúc, dù giản dị, đôi khi là cái ích quý hơn cả món quà đắt tiền.
  • Giữa vô số ồn ào, tôi chỉ giữ lại cái gì có ích cho công việc và sự bình an của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cái có tác dụng tốt, đáp ứng một nhu cầu nào đó của con người, do người hay vật tạo ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ích Trung tính, phổ biến, diễn tả một giá trị thực tiễn, cụ thể, thường dùng trong các cụm từ như "lợi ích", "có ích", "vô ích". Ví dụ: Thông tin ấy có ích cho quyết định của tôi.
lợi Trung tính, phổ biến, thường dùng trong các cụm từ ghép. Ví dụ: Việc học hành mang lại nhiều lợi cho tương lai.
hại Trung tính, phổ biến, chỉ điều gây ra tác động xấu. Ví dụ: Thuốc lá có hại cho sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lợi ích cá nhân hoặc tập thể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để diễn đạt các lợi ích kinh tế, xã hội, hoặc môi trường trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các lợi ích cụ thể trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, mang lại cảm giác tốt đẹp.
  • Phong cách trung tính, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh giá trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc lợi ích của một hành động, sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể hoặc chi tiết, có thể thay bằng từ "lợi ích".
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hưởng lợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lợi ích" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với "lợi ích" ở chỗ "ích" thường mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở lợi ích vật chất.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ích lợi", "ích chung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("ích lớn"), động từ ("mang lại ích"), hoặc các từ chỉ định ("một ích").