Bổ ích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ích lợi, có tác dụng tốt.
Ví dụ:
Bài tập thở chậm mỗi sáng rất bổ ích cho sức khỏe.
Nghĩa: Có ích lợi, có tác dụng tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách này rất bổ ích, em đọc là hiểu thêm nhiều điều.
- Cô dạy cách rửa tay đúng cách, bài học ấy rất bổ ích.
- Đi trồng cây cuối tuần thật bổ ích vì sân trường mát hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi tham quan bảo tàng rất bổ ích, giúp bọn mình nối kiến thức với lịch sử sống động.
- Xem một video khoa học ngắn cũng bổ ích nếu biết ghi chú điều cần.
- Những giờ sinh hoạt câu lạc bộ càng bổ ích khi ai cũng chịu khó trao đổi thật lòng.
3
Người trưởng thành
- Bài tập thở chậm mỗi sáng rất bổ ích cho sức khỏe.
- Một cuộc trò chuyện thẳng thắn đôi khi bổ ích hơn cả một chồng tài liệu.
- Những chuyến đi một mình bổ ích, vì ta nghe rõ tiếng mình giữa ồn ào đời sống.
- Im lặng đúng lúc cũng bổ ích: nó cho cảm xúc lắng xuống để lý trí lên tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc thông tin mang lại lợi ích cho người tham gia.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để đánh giá các chương trình, khóa học, hoặc tài liệu có giá trị thực tiễn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ có sắc thái nghệ thuật hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các phương pháp, công cụ hoặc tài liệu có giá trị ứng dụng cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Sắc thái tích cực, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc lợi ích.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị thực tiễn hoặc lợi ích của một hoạt động hay thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc nghệ thuật cao.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động, sự kiện hoặc tài liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "có ích"; "bổ ích" thường nhấn mạnh hơn về giá trị tích cực.
- Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ sự tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bổ ích", "không bổ ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





