Công dụng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lợi ích mang lại khi được đem dùng.
Ví dụ: Thuốc chỉ có công dụng khi dùng đúng liều và đúng chỉ định.
Nghĩa: Lợi ích mang lại khi được đem dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ô có công dụng che mưa cho chúng ta.
  • Bút chì có công dụng giúp em viết và vẽ.
  • Bình nước có công dụng giữ nước để em uống cả ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn từ điển phát huy công dụng khi em tra nhanh một từ lạ.
  • Kem chống nắng chỉ phát huy đúng công dụng khi thoa đủ và đúng cách.
  • Bảng trắng có công dụng làm cho buổi thuyết trình gọn gàng, ai cũng theo kịp.
3
Người trưởng thành
  • Thuốc chỉ có công dụng khi dùng đúng liều và đúng chỉ định.
  • Một quy định tốt phải cho thấy công dụng rõ ràng trong đời sống, nếu không sẽ trở thành hình thức.
  • Công dụng của dữ liệu là soi sáng quyết định, chứ không phải chỉ làm đẹp báo cáo.
  • Khi hiểu đúng công dụng của từng công cụ, ta bớt cưỡng ép nó làm điều không thuộc về nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lợi ích mang lại khi được đem dùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công dụng trung tính, phổ thông; dùng trong mô tả tính hữu ích của vật/dịch vụ Ví dụ: Thuốc chỉ có công dụng khi dùng đúng liều và đúng chỉ định.
tác dụng trung tính, khoa học/kỹ thuật; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Thuốc này có tác dụng giảm đau.
công năng trang trọng, kỹ thuật/xây dựng; sắc thái quy chuẩn hơn Ví dụ: Công năng của căn bếp được tối ưu.
công hiệu trang trọng, thường dùng với thuốc/biện pháp; hơi hẹp lĩnh vực nhưng vẫn bao quát ý lợi ích khi dùng Ví dụ: Thuốc tỏ ra rất công hiệu.
vô dụng khẩu ngữ/trung tính, sắc thái phủ định mạnh Ví dụ: Vật này hoàn toàn vô dụng.
bất lợi trang trọng, tiêu cực; nhấn vào hậu quả không có lợi Ví dụ: Thiết kế cũ gây nhiều bất lợi cho người dùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về lợi ích của một vật dụng hoặc sản phẩm trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu mô tả sản phẩm, nghiên cứu khoa học hoặc báo cáo kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về một vật dụng cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên sử dụng để chỉ rõ lợi ích hoặc chức năng của thiết bị, công cụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả sản phẩm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh lợi ích hoặc chức năng của một vật dụng cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "công dụng chính", "công dụng phụ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tác dụng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Công dụng" thường chỉ lợi ích cụ thể, trong khi "tác dụng" có thể bao hàm cả hiệu quả không mong muốn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ định rõ ràng về đối tượng hoặc mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công dụng của sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, mang lại), tính từ (tốt, hiệu quả) và cụm giới từ (của, cho).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...