Vô ích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có ích lợi gì, không được việc gì.
Ví dụ:
Mọi lời khuyên nhủ của anh ấy đều trở nên vô ích trước sự bướng bỉnh của cô.
Nghĩa: Không có ích lợi gì, không được việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo đuổi theo cái bóng của mình thật vô ích.
- Việc cố gắng nhặt hạt cát rơi xuống nước là vô ích.
- Khóc khi đã làm sai là vô ích, hãy sửa lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã cố gắng hết sức, mọi nỗ lực thuyết phục cậu ấy vẫn trở nên vô ích.
- Việc tranh cãi về những chuyện đã qua là vô ích, hãy hướng tới tương lai.
- Nếu không có mục tiêu rõ ràng, mọi hành động đều có thể trở nên vô ích.
3
Người trưởng thành
- Mọi lời khuyên nhủ của anh ấy đều trở nên vô ích trước sự bướng bỉnh của cô.
- Đôi khi, việc níu giữ những điều đã mất chỉ là một sự vô ích kéo dài nỗi đau.
- Cuộc sống sẽ trở nên vô ích nếu ta không tìm thấy ý nghĩa thực sự trong từng khoảnh khắc.
- Dù biết là vô ích, nhưng con người vẫn thường ôm ấp những hy vọng hão huyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không có ích lợi gì, không được việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vô ích | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả, lãng phí công sức hoặc nguồn lực. Ví dụ: Mọi lời khuyên nhủ của anh ấy đều trở nên vô ích trước sự bướng bỉnh của cô. |
| vô bổ | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu lợi ích, thường dùng cho vật chất hoặc hành động. Ví dụ: Việc tranh cãi này thật vô bổ. |
| vô dụng | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu khả năng sử dụng hoặc hiệu quả, có thể dùng cho người hoặc vật. Ví dụ: Chiếc máy này đã hỏng, trở nên vô dụng. |
| có ích | Trung tính, khẳng định sự hữu dụng, có lợi. Ví dụ: Cuốn sách này rất có ích cho việc học tập. |
| hữu ích | Trang trọng hơn 'có ích', nhấn mạnh giá trị sử dụng, lợi ích. Ví dụ: Những lời khuyên của anh ấy thật hữu ích. |
| có lợi | Trung tính, nhấn mạnh khía cạnh lợi nhuận hoặc lợi ích chung. Ví dụ: Đầu tư vào giáo dục là một việc làm có lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thất vọng hoặc chán nản khi một nỗ lực không mang lại kết quả mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự không hiệu quả của một biện pháp hoặc chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác bi quan hoặc nhấn mạnh sự vô vọng trong một tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thất vọng, chán nản.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, bi quan.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hiệu quả của một hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống cần khích lệ hoặc động viên.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vô dụng" nhưng "vô ích" nhấn mạnh vào kết quả không đạt được.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vô ích", "hoàn toàn vô ích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ khi làm định ngữ.





