Hoài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mất đi một cách hoàn toàn vô ích do đem dùng vào việc không đáng hoặc không mang lại một kết quả nào cả; uổng.
Ví dụ:
Đợi một cơ hội mà không chuẩn bị là phí hoài.
2. (dùng phụ sau động từ). Mãi không thôi, mãi không chịu dứt.
Nghĩa 1: Mất đi một cách hoàn toàn vô ích do đem dùng vào việc không đáng hoặc không mang lại một kết quả nào cả; uổng.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu để quên cây bút mới, thế là mất hoài.
- Mẹ nấu quá nhiều, bỏ đi thì uổng hoài.
- Tưới nước khi trời đang mưa chỉ tốn công hoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em thức khuya chơi game, sáng dậy mệt hoài, chẳng được gì.
- Bạn chạy theo trào lưu mua đồ, cuối cùng tiền bay hoài.
- Anh cãi nhau cho hả giận, rồi thời gian trôi hoài, kết quả vẫn là im lặng.
3
Người trưởng thành
- Đợi một cơ hội mà không chuẩn bị là phí hoài.
- Ta đã đánh rơi bao ngày đẹp chỉ vì chần chừ hoài.
- Đầu tư vào điều không hiểu, tiền bạc và niềm tin hao hụt hoài.
- Đôi khi cố níu một mối quan hệ đã cạn chỉ làm trái tim mỏi hoài.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ). Mãi không thôi, mãi không chịu dứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mất đi một cách hoàn toàn vô ích do đem dùng vào việc không đáng hoặc không mang lại một kết quả nào cả; uổng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoài | Diễn tả sự lãng phí, tiếc nuối vì công sức, thời gian, tiền bạc bỏ ra không mang lại kết quả. Ví dụ: Đợi một cơ hội mà không chuẩn bị là phí hoài. |
| uổng | Trung tính, diễn tả sự lãng phí, không đạt được mục đích. Ví dụ: Công sức bỏ ra thật uổng. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau động từ). Mãi không thôi, mãi không chịu dứt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoài | Diễn tả hành động kéo dài liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự dai dẳng. Ví dụ: |
| mãi | Trung tính, nhấn mạnh sự kéo dài của hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: Anh ấy cứ chờ mãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc sự kéo dài không dứt của một hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc văn phong tự do.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác tiếc nuối hoặc nhấn mạnh sự kéo dài của một trạng thái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc sự kéo dài không dứt.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc sự kéo dài của một hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các động từ khác để bổ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "uổng" hoặc "mãi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "mãi" để nhấn mạnh ý nghĩa.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu hoài", "chờ hoài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ và các động từ khác để tạo thành cụm từ có ý nghĩa hoàn chỉnh.





