Chân thực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
chân thật.
Ví dụ:
Anh ấy nói năng chân thực, không vòng vo.
Nghĩa: chân thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bức ảnh này rất chân thực, nhìn như ngoài đời.
- Bạn Lan kể chuyện một cách chân thực, không thêm bớt.
- Tranh của em vẽ con mèo trông chân thực, ai cũng nhận ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim phản ánh cuộc sống nông thôn rất chân thực, xem thấy gần gũi.
- Bạn ấy viết nhật ký chân thực nên đọc lên ai cũng tin.
- Bài thuyết trình chân thực, có ví dụ rõ ràng nên thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói năng chân thực, không vòng vo.
- Một bản báo cáo chân thực giúp nhìn rõ vấn đề, dù kết quả không đẹp.
- Tôi thích những bức ảnh chân thực, giữ lại cả vết xước của đời sống.
- Trong quan hệ, điều quý nhất là sự chân thực: không tô hồng, không che đậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : chân thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân thực | Diễn tả sự thật thà, đúng với bản chất, không giả dối, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Anh ấy nói năng chân thực, không vòng vo. |
| chân thật | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Tình cảm của anh ấy rất chân thật. |
| đích thực | Nhấn mạnh tính xác thực, nguyên bản, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần khẳng định. Ví dụ: Đây là tác phẩm đích thực của họa sĩ. |
| giả dối | Diễn tả sự không thật, lừa lọc, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Lời nói giả dối không thể che giấu sự thật. |
| giả tạo | Diễn tả sự không tự nhiên, được tạo ra một cách cố ý để đánh lừa hoặc che đậy. Ví dụ: Nụ cười giả tạo không thể che giấu nỗi buồn. |
| hư cấu | Diễn tả sự không có thật, được tưởng tượng ra, thường dùng trong văn học, nghệ thuật. Ví dụ: Câu chuyện này hoàn toàn hư cấu. |
| dối trá | Nhấn mạnh hành vi lừa gạt, không trung thực, thường dùng cho người hoặc lời nói. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người dối trá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành động của ai đó là thật thà, không giả dối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính xác thực của thông tin hoặc dữ liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tác phẩm có tính hiện thực cao, phản ánh đúng bản chất cuộc sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung thực, không giả tạo.
- Thường mang sắc thái tích cực, đáng tin cậy.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật thà, không giả dối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự hoa mỹ hoặc phóng đại.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự tin cậy và minh bạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chân thật", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để miêu tả những thứ vốn dĩ không thể có tính chân thực, như cảm xúc giả tạo.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ ngữ phù hợp trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chân thực", "không chân thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ khi làm định ngữ.





