Áo xiêm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ mặc của người quyền quý thời phong kiến, như áo, xiêm, v.v.
Ví dụ:
Áo xiêm lụa là trang phục thường thấy của giới quý tộc xưa.
Nghĩa: Đồ mặc của người quyền quý thời phong kiến, như áo, xiêm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Công chúa mặc áo xiêm rất đẹp.
- Ngày xưa, vua chúa hay mặc áo xiêm lộng lẫy.
- Áo xiêm của hoàng hậu có nhiều màu sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những bộ áo xiêm cầu kỳ thường được thêu rồng phượng, thể hiện quyền uy của bậc đế vương.
- Trong các lễ hội cung đình, áo xiêm của các phi tần lấp lánh dưới ánh nến.
- Hình ảnh áo xiêm gấm vóc đã trở thành biểu tượng cho sự xa hoa của triều đại phong kiến.
3
Người trưởng thành
- Áo xiêm lụa là trang phục thường thấy của giới quý tộc xưa.
- Qua những bộ áo xiêm được phục dựng, ta có thể hình dung phần nào sự tinh xảo trong nghệ thuật may mặc cung đình.
- Mỗi đường kim mũi chỉ trên áo xiêm đều ẩn chứa câu chuyện về địa vị và quyền lực của người mặc.
- Dù thời gian trôi qua, vẻ đẹp cổ kính của áo xiêm vẫn gợi lên niềm hoài niệm về một thời vàng son đã xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác trang trọng, cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục của người quyền quý trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục hiện đại.
- Khác biệt với "quần áo" ở chỗ nhấn mạnh tính cổ điển và quyền quý.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những bộ áo xiêm lộng lẫy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lộng lẫy, sang trọng), lượng từ (một bộ, nhiều bộ), hoặc động từ (mặc, khoác).





