Cân đai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng trong lễ phục của các quan to thời phong kiến.
Ví dụ: Ông quan trong tranh thờ mặc đủ áo mũ, cân đai theo đúng lễ nghi.
Nghĩa: Khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng trong lễ phục của các quan to thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ đồ trong tranh mặc áo dài, đội mũ và có cân đai rất trang trọng.
  • Trong buổi diễn kịch lịch sử, anh đóng vai quan nên phải thắt cân đai cho đúng.
  • Museum trưng bày bộ cân đai của một vị quan ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bức tượng quan văn với cân đai chỉnh tề, em tưởng như nghe tiếng nhạc lễ vang lên.
  • Nhà nghiên cứu giải thích rằng cân đai không chỉ là đồ mặc, mà còn biểu tượng cho phẩm hàm thời phong kiến.
  • Trong truyện, nhân vật khoe khoang cân đai, nhưng lại lúng túng khi giải quyết việc dân.
3
Người trưởng thành
  • Ông quan trong tranh thờ mặc đủ áo mũ, cân đai theo đúng lễ nghi.
  • Có người bỏ cả đời đuổi theo cân đai, rồi mới hiểu quyền thế cũng chỉ là lớp vải buộc chặt hư danh.
  • Tiệc mừng quan tước rợp sắc lụa, tiếng trống dồn, cân đai sáng bóng mà lòng người vẫn nhiều khuất khúc.
  • Trong buổi tái hiện lịch sử, người thợ may tỉ mỉ đo từng nếp cân đai, coi đó như phần linh hồn của phẩm phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về trang phục truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc nhân vật trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử, văn hóa, trang phục truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trang phục truyền thống trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trang phục khác để tạo thành một bộ hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục hiện đại nếu không chú ý đến bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "khăn đai" ở chỗ "cân đai" chỉ trang phục của quan lại thời phong kiến.
  • Cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cân đai", "một bộ cân đai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, bộ), lượng từ (một, hai), và tính từ (đẹp, cổ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...