Chính quyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quyền điều khiển bộ máy nhà nước.
Ví dụ: Chính quyền thuộc về nhà nước do nhân dân lập nên.
2.
danh từ
Bộ máy điều khiển, quản lí công việc của nhà nước.
Ví dụ: Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm giải quyết thủ tục cho dân.
Nghĩa 1: Quyền điều khiển bộ máy nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Công dân có quyền bầu ra người nắm chính quyền.
  • Trong lịch sử, có thời kỳ chính quyền thuộc về nhà vua.
  • Khi bão đến, chính quyền có quyền ra lệnh sơ tán để bảo vệ dân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiến pháp quy định rõ ai nắm giữ chính quyền và cách họ được trao quyền.
  • Khi nói đến chuyển giao chính quyền, người ta nhấn mạnh quyền lực hợp pháp của nhà nước.
  • Chính quyền phải dựa trên ý chí nhân dân thì quyền lực ấy mới có tính chính danh.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền thuộc về nhà nước do nhân dân lập nên.
  • Quyền lực của chính quyền cần được kiểm soát để tránh lạm quyền.
  • Không có sự đồng thuận xã hội, chính quyền chỉ là chiếc ghế thiếu chân.
  • Khi khủng hoảng, câu hỏi lớn nhất là ai thực sự đang nắm chính quyền.
Nghĩa 2: Bộ máy điều khiển, quản lí công việc của nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chính quyền xã đến trường nói chuyện an toàn giao thông.
  • Chính quyền thành phố trồng thêm cây ở công viên.
  • Khi lũ về, chính quyền tổ chức phát đồ cứu trợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chính quyền địa phương phối hợp với trường triển khai tiêm vắc xin.
  • Người dân có thể gửi kiến nghị lên chính quyền quận qua cổng dịch vụ công.
  • Chính quyền đô thị cần hệ thống dữ liệu tốt để quản lí giao thông hiệu quả.
3
Người trưởng thành
  • Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm giải quyết thủ tục cho dân.
  • Một chính quyền hiệu quả lắng nghe phản hồi và điều chỉnh chính sách kịp thời.
  • Nếu thiếu minh bạch, bộ máy chính quyền sẽ trì trệ và sinh tiêu cực.
  • Chính quyền không chỉ ban hành quyết định mà còn phải tổ chức thực thi đến nơi đến chốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quyết định hoặc hành động của nhà nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính trị, báo cáo, bài viết phân tích về nhà nước và quản lý công.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về khoa học chính trị, quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quản lý nhà nước hoặc quyền lực chính trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc quản lý công.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: chính quyền địa phương).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chính phủ"; "chính quyền" bao hàm cả bộ máy và quyền lực, trong khi "chính phủ" chỉ là một phần của chính quyền.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính quyền địa phương", "chính quyền trung ương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("chính quyền mạnh mẽ"), động từ ("chính quyền điều hành"), hoặc danh từ khác ("chính quyền thành phố").