Đế chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chế độ chính trị của nước có hoàng đế đứng đầu.
Ví dụ: Đế chế là nhà nước do hoàng đế đứng đầu.
Nghĩa: Chế độ chính trị của nước có hoàng đế đứng đầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đế chế ấy do hoàng đế cai trị.
  • Trong truyện, hoàng đế lập ra một đế chế rộng lớn.
  • Lâu đài vàng là biểu tượng của đế chế trong sách em đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi chép rằng đế chế hưng thịnh dưới một vị hoàng đế sáng suốt.
  • Bản đồ cổ cho thấy ranh giới của đế chế thời bấy giờ.
  • Trong phim, đế chế sụp đổ khi hoàng đế bị lật đổ.
3
Người trưởng thành
  • Đế chế là nhà nước do hoàng đế đứng đầu.
  • Khi hoàng đế nắm trọn quyền lực, đế chế vận hành như một cỗ máy khổng lồ.
  • Những con đường đá vẫn còn đó, dấu vết bền bỉ của một đế chế đã tàn.
  • Sử gia tranh luận: điều gì giữ một đế chế đứng vững—gươm giáo hay lòng dân?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chế độ chính trị của nước có hoàng đế đứng đầu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đế chế Trang trọng, lịch sử, mô tả một hệ thống chính trị lớn mạnh, tập trung quyền lực. Ví dụ: Đế chế là nhà nước do hoàng đế đứng đầu.
đế quốc Trang trọng, lịch sử, dùng để chỉ một quốc gia rộng lớn, hùng mạnh, có lãnh thổ rộng và quyền lực tập trung, do hoàng đế đứng đầu. Ví dụ: Đế quốc La Mã từng thống trị một vùng lãnh thổ rộng lớn.
cộng hoà Trang trọng, chính trị, chỉ một chế độ nhà nước mà quyền lực tối cao thuộc về nhân dân hoặc đại diện do nhân dân bầu ra, không có vua hay hoàng đế. Ví dụ: Nước Pháp là một nước cộng hòa.
dân chủ Trang trọng, chính trị, chỉ một chế độ mà quyền lực thuộc về nhân dân, được thực hiện trực tiếp hoặc thông qua đại diện do dân bầu, đối lập với chế độ tập quyền của đế chế. Ví dụ: Mục tiêu của nhiều quốc gia là xây dựng một xã hội dân chủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xây dựng thế giới giả tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường gợi nhớ đến các thời kỳ lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các tác phẩm nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hệ thống chính trị lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu học thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ thời kỳ hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hệ thống chính trị khác như "vương quốc" hay "cộng hòa".
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các bài viết học thuật để thể hiện sự chính xác và chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đế chế La Mã", "sự sụp đổ của đế chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hùng mạnh), động từ (sụp đổ, phát triển) và các danh từ khác (hoàng đế, lãnh thổ).