Thực dân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chủ nghĩa thực dân.
Ví dụ: Người ta phê phán thực dân vì gây nên bao mất mát cho các dân tộc bị trị.
2.
danh từ
Người ở nước tư bản, thuộc tầng lớp bóc lột, thống trị ở nước thuộc địa, trong quan hệ với nhân dân nước thuộc địa (nói khái quát).
Ví dụ: Đám thực dân bấy giờ sống xa hoa trên mồ hôi nước mắt của dân nghèo.
Nghĩa 1: Chủ nghĩa thực dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bài học lịch sử nói về thời kỳ thực dân chiếm đất của nước ta.
  • Ông giáo nhắc rằng thực dân đã áp đặt luật lệ bất công lên dân bản xưa.
  • Bảo tàng trưng bày đồ vật từ thời thực dân để học sinh dễ hình dung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn phim tài liệu phơi bày cách thực dân khai thác tài nguyên và đàn áp văn hóa bản địa.
  • Những trang nhật ký của người lính trẻ ghi lại nỗi sợ hãi dưới ách thực dân.
  • Khi thảo luận trên lớp, chúng tớ tranh luận về di sản mà thực dân để lại, vừa là vết thương vừa là bài học.
3
Người trưởng thành
  • Người ta phê phán thực dân vì gây nên bao mất mát cho các dân tộc bị trị.
  • Trong các cuộc hội thảo, thực dân không chỉ là lịch sử, mà là lời nhắc về cấu trúc bất bình đẳng vẫn dai dẳng.
  • Nhà văn viết về thực dân như một cơn bóng tối phủ lên ký ức nhiều thế hệ.
  • Phân tích kinh tế cho thấy dấu vết của thực dân còn in trong cách phân bổ quyền lực và của cải.
Nghĩa 2: Người ở nước tư bản, thuộc tầng lớp bóc lột, thống trị ở nước thuộc địa, trong quan hệ với nhân dân nước thuộc địa (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bọn thực dân ngày xưa bắt dân ta làm việc rất cực khổ.
  • Quân và dân ta đã anh dũng đứng lên đánh đuổi bọn thực dân.
  • Em được học về sự độc ác của bọn thực dân đối với nước ta.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong các đồn điền thời bấy giờ, bọn thực dân thường xuyên dùng roi vọt để hành hạ và bóc lột sức lao động của phu phen.
  • Các tác phẩm của Ngô Tất Tố đã lột trần bộ mặt giả dối, hống hách của những tên thực dân và tay sai ở vùng nông thôn.
  • Dù sống xa hoa giữa lòng thuộc địa, nhưng đám thực dân ấy luôn lo sợ trước tinh thần đấu tranh đang sục sôi của nhân dân ta.
3
Người trưởng thành
  • Đám thực dân bấy giờ sống xa hoa trên mồ hôi nước mắt của dân nghèo.
  • Gã thực dân đó khét tiếng tàn ác với những phu đồn điền cao su.
  • Những tên thực dân chỉ quan tâm đến việc vơ vét vàng bạc về chính quốc.
  • Cuộc sống của tầng lớp thực dân tại thuộc địa hoàn toàn tách biệt với dân bản xứ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nói về lịch sử với cảm xúc tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc xã hội để mô tả thời kỳ thuộc địa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện sự áp bức trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp đời thường với cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử thuộc địa hoặc chỉ trích sự áp bức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "chủ nghĩa thực dân").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người nước ngoài khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đế quốc" ở mức độ và phạm vi áp bức.
  • Cần chú ý cảm xúc tiêu cực khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những thực dân", "bọn thực dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "thực dân tàn ác", "chống lại thực dân".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...