Cường quốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước lớn mạnh có vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
Ví dụ:
Nhiều chính sách thương mại của khu vực bị chi phối bởi các cường quốc.
Nghĩa: Nước lớn mạnh có vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
1
Học sinh tiểu học
- Bản đồ thế giới có những cường quốc ảnh hưởng đến nhiều nước khác.
- Cường quốc thường có quân đội mạnh và kinh tế phát triển.
- Tin tức nói về cuộc gặp giữa hai cường quốc trên truyền hình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các cường quốc tham gia hội nghị để bàn về biến đổi khí hậu.
- Một cường quốc không chỉ mạnh về kinh tế mà còn có tiếng nói trên các diễn đàn quốc tế.
- Lịch sử cho thấy cường quốc nào cũng phải xây dựng liên minh để bảo vệ lợi ích.
3
Người trưởng thành
- Nhiều chính sách thương mại của khu vực bị chi phối bởi các cường quốc.
- Khi một cường quốc đổi ưu tiên chiến lược, bản đồ quan hệ quốc tế lập tức chuyển động.
- Không cường quốc nào có thể đứng ngoài các vấn đề toàn cầu như năng lượng hay an ninh mạng.
- Sự trỗi dậy của cường quốc mới luôn kéo theo điều chỉnh trật tự khu vực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước lớn mạnh có vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.
Từ đồng nghĩa:
đại cường siêu cường
Từ trái nghĩa:
nhược tiểu tiểu quốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cường quốc | trung tính, sách vở–chính luận, phạm vi quan hệ quốc tế Ví dụ: Nhiều chính sách thương mại của khu vực bị chi phối bởi các cường quốc. |
| đại cường | trang trọng, học thuật; sắc thái mạnh hơn đôi chút Ví dụ: Một đại cường có ảnh hưởng sâu rộng tại châu Á. |
| siêu cường | trang trọng, chính trị học; mức độ mạnh vượt trội Ví dụ: Hai siêu cường cạnh tranh trong Chiến tranh Lạnh. |
| nhược tiểu | khẩu ngữ–báo chí xưa, sắc thái hạ thấp/bi quan Ví dụ: Các nước nhược tiểu thường bị lệ thuộc vào cường quốc. |
| tiểu quốc | trung tính, sách vở; nhấn quy mô nhỏ, ít ảnh hưởng Ví dụ: Tiểu quốc khó tự xoay chuyển trước sức ép của cường quốc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quốc gia có ảnh hưởng lớn trên thế giới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quan hệ quốc tế, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các quốc gia có sức mạnh kinh tế, quân sự hoặc chính trị lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các quốc gia nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "siêu cường" có ý nghĩa mạnh hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cường quốc kinh tế", "cường quốc quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, mạnh), động từ (trở thành, là), hoặc danh từ khác (kinh tế, quân sự).





