Nhược tiểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nước) nhỏ và yếu.
Ví dụ: Nước nhược tiểu khó cạnh tranh nếu thiếu liên minh và chiến lược dài hạn.
Nghĩa: (Nước) nhỏ và yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bản đồ, nước nhược tiểu thường phải dựa vào bạn bè để được an toàn.
  • Thầy kể rằng nước nhược tiểu cần chăm chỉ xây dựng để mạnh hơn.
  • Truyện nói về một nước nhược tiểu biết đoàn kết để bảo vệ quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử, nước nhược tiểu hay chọn ngoại giao mềm dẻo để tránh xung đột.
  • Một nước nhược tiểu muốn phát triển thì phải tận dụng tri thức và hợp tác quốc tế.
  • Khi đứng trước cường quốc, nước nhược tiểu càng cần giữ chủ quyền bằng luật pháp và lòng dân.
3
Người trưởng thành
  • Nước nhược tiểu khó cạnh tranh nếu thiếu liên minh và chiến lược dài hạn.
  • Ở vị thế nhược tiểu, quốc gia buộc phải tính từng bước, lấy ổn định làm ưu tiên.
  • Nước nhược tiểu không thua kém về khát vọng, chỉ thiếu nguồn lực và không gian mặc cả.
  • Đôi khi, thân phận nhược tiểu lại khiến người ta học cách khôn ngoan, biết chọn trận đánh cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quốc gia có quy mô nhỏ và sức mạnh kinh tế, chính trị yếu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh sự yếu thế của một quốc gia.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu về quan hệ quốc tế hoặc kinh tế chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yếu kém hoặc thiếu sức mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu kém của một quốc gia trong bối cảnh quốc tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "yếu kém" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yếu kém khác, cần chú ý ngữ cảnh quốc gia.
  • Không nên dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức, chỉ phù hợp với quy mô quốc gia.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc kinh tế khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của danh từ chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'rất nhược tiểu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, ví dụ: 'quốc gia nhược tiểu', 'nước nhược tiểu'.