Lớn mạnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phát triển trở thành lực lượng mạnh mẽ.
Ví dụ: Doanh nghiệp này lớn mạnh nhờ kiên định với chất lượng.
Nghĩa: Phát triển trở thành lực lượng mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bàng sau sân trường lớn mạnh từng ngày.
  • Đội bóng của lớp em đang lớn mạnh nhờ chăm tập luyện.
  • Đàn cá trong ao lớn mạnh khi được chăm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ sách của trường dần lớn mạnh khi nhiều bạn tham gia.
  • Tình bạn của tụi mình lớn mạnh qua những lần cùng nhau vượt khó.
  • Phong trào tình nguyện ở địa phương đang lớn mạnh nhờ sự nhiệt huyết của thanh thiếu niên.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này lớn mạnh nhờ kiên định với chất lượng.
  • Khi niềm tin lớn mạnh, người ta dám bước khỏi vùng an toàn.
  • Một cộng đồng chỉ thật sự lớn mạnh khi biết nâng đỡ những người yếu thế.
  • Từ những ý tưởng nhỏ, tổ chức đã lớn mạnh thành một mạng lưới bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát triển trở thành lực lượng mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
phát triển mạnh lên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lớn mạnh Tích cực, thường dùng để chỉ sự tăng trưởng vượt bậc, trở nên hùng mạnh của tổ chức, quốc gia, phong trào. Ví dụ: Doanh nghiệp này lớn mạnh nhờ kiên định với chất lượng.
phát triển Trung tính, phổ biến, chỉ sự tăng trưởng về quy mô, số lượng hoặc chất lượng. Ví dụ: Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
mạnh lên Trung tính, trực tiếp, nhấn mạnh sự gia tăng về sức mạnh, khả năng. Ví dụ: Quân đội đang mạnh lên từng ngày.
suy yếu Trung tính, phổ biến, chỉ sự giảm sút về sức mạnh, khả năng. Ví dụ: Sức khỏe của ông ấy đang suy yếu dần.
sa sút Trung tính, tiêu cực, chỉ sự giảm sút về chất lượng, hiệu quả hoặc vị thế. Ví dụ: Công việc kinh doanh của họ đang sa sút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự phát triển của tổ chức, doanh nghiệp hoặc phong trào.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự phát triển mạnh mẽ của một nhân vật hoặc nhóm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, quản trị để chỉ sự phát triển của công ty hoặc thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phát triển tích cực và mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển vượt bậc và mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự phát triển.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ tổ chức, doanh nghiệp, phong trào.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phát triển" khi không cần nhấn mạnh sự mạnh mẽ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái phát triển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ đơn "lớn" và "mạnh".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty lớn mạnh", "quốc gia lớn mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công ty, quốc gia), trạng từ (rất, đang), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (nhanh chóng, dần dần).