Tăng trưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Vật nuôi, cây trồng) lớn lên, tăng thêm về trọng lượng, kích thước.
Ví dụ:
Cây giống tăng trưởng tốt sau khi sang chậu.
2.
động từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Phát triển lớn mạnh lên.
Nghĩa 1: (Vật nuôi, cây trồng) lớn lên, tăng thêm về trọng lượng, kích thước.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bưởi sau mưa nắng đã tăng trưởng, lá xanh hơn.
- Đàn cá trong ao tăng trưởng nhanh, bụng tròn đầy.
- Chậu xương rồng tăng trưởng, nhú thêm mấy tai nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ được bón phân đều, lúa tăng trưởng đồng loạt, ruộng nhìn mướt mắt.
- Khi nhiệt độ ổn định, nấm mối tăng trưởng mạnh, mũ nấm nở tròn.
- Đàn heo được chăm đúng lịch nên tăng trưởng đều, không con nào còi cọc.
3
Người trưởng thành
- Cây giống tăng trưởng tốt sau khi sang chậu.
- Vụ này, vườn tiêu chỉ thật sự tăng trưởng khi mưa đầu mùa đổ xuống.
- Nếu đất nghèo hữu cơ, rễ non khó tăng trưởng, cây cứ đứng im như chờ đợi.
- Theo dõi đường cong tăng trưởng giúp người nuôi kịp điều chỉnh khẩu phần.
Nghĩa 2: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Phát triển lớn mạnh lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Vật nuôi, cây trồng) lớn lên, tăng thêm về trọng lượng, kích thước.
Từ đồng nghĩa:
sinh trưởng lớn lên
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tăng trưởng | trung tính; khoa học/nông nghiệp; mức độ mô tả, không cảm xúc Ví dụ: Cây giống tăng trưởng tốt sau khi sang chậu. |
| sinh trưởng | trung tính; chuyên ngành sinh học; mức độ ngang Ví dụ: Cây giống sinh trưởng tốt trong điều kiện đủ nắng. |
| lớn lên | khẩu ngữ; nhẹ; bao quát, dùng được cho vật nuôi/cây trồng Ví dụ: Đàn bê lớn lên nhanh trong mùa mưa. |
| thoái hoá | khoa học; sắc thái tiêu cực; chỉ giảm về thể chất/kích thước/chức năng Ví dụ: Giống cây bị thoái hoá làm thân lá nhỏ dần. |
Nghĩa 2: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Phát triển lớn mạnh lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự phát triển của kinh tế, xã hội hoặc các chỉ số đo lường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, kinh tế để chỉ sự phát triển của cây trồng, vật nuôi hoặc các chỉ số kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các báo cáo chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về sự phát triển của cây trồng, vật nuôi hoặc các chỉ số kinh tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ khác phù hợp hơn như "phát triển".
- Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát triển"; "tăng trưởng" thường chỉ sự gia tăng về kích thước, trọng lượng, còn "phát triển" có thể bao hàm cả sự tiến bộ về chất lượng.
- Chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "tăng trưởng" khi không có sự gia tăng cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây cối tăng trưởng", "vật nuôi tăng trưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng sinh trưởng như "cây cối", "vật nuôi".





