Sinh sôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sinh nở và phát triển ngày một nhiều.
Ví dụ: Ý tưởng tốt gặp môi trường thuận lợi sẽ sinh sôi không ngừng.
Nghĩa: Sinh nở và phát triển ngày một nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bàng trước sân sinh sôi sau mưa, lá non mọc đầy cành.
  • Đàn cá trong ao sinh sôi, bơi lội thành từng đàn lớn.
  • Mấy bụi hoa cúc sinh sôi nhanh, nở vàng khắp luống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa mưa, rêu phong sinh sôi trên bờ tường ẩm mát.
  • Nếu đất màu mỡ, vi sinh vật sẽ sinh sôi và làm đất tơi xốp hơn.
  • Trong khu vườn bỏ hoang, cỏ dại sinh sôi, che kín lối đi.
3
Người trưởng thành
  • Ý tưởng tốt gặp môi trường thuận lợi sẽ sinh sôi không ngừng.
  • Nếu không dọn dẹp thường xuyên, muỗi sẽ sinh sôi trong những vũng nước đọng.
  • Thói quen nhỏ, khi được nuông chiều, có thể sinh sôi thành nếp cũ khó bỏ.
  • Từ một mầm tin yêu, hy vọng sinh sôi, kéo con người đứng dậy sau những ngày u tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sinh nở và phát triển ngày một nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sinh sôi trung tính, mức độ tăng dần rõ rệt; dùng miêu tả số lượng tăng mạnh, phổ thông Ví dụ: Ý tưởng tốt gặp môi trường thuận lợi sẽ sinh sôi không ngừng.
nảy nở trung tính, nhẹ hơn; thiên về khởi phát và tăng dần, văn nói–viết Ví dụ: Mùa mưa, cỏ dại nảy nở khắp vườn.
phát sinh trang trọng, trung tính; thiên về xuất hiện rồi tăng, khoa học–hành chính Ví dụ: Sâu bệnh phát sinh mạnh sau đợt nắng nóng.
sinh trưởng trang trọng, sinh học; nhấn mạnh tăng trưởng về số lượng/quy mô Ví dụ: Quần thể tảo sinh trưởng nhanh khi nhiều dinh dưỡng.
suy giảm trung tính, mức độ giảm; phổ thông Ví dụ: Sau đợt lạnh, số muỗi suy giảm rõ rệt.
thoái hoá trang trọng, tiêu cực; giảm sút về chất và lượng Ví dụ: Hệ sinh thái bị thoái hóa nên loài bản địa ít sinh sôi.
tiêu vong văn chương, mạnh; chỉ diệt mất hẳn Ví dụ: Loài cây quý dần tiêu vong vì mất rừng.
diệt vong mạnh, trang trọng/văn chương; mất hẳn số lượng Ví dụ: Nhiều loài có nguy cơ diệt vong nếu không bảo vệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng của cây cối, động vật hoặc dân số.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự gia tăng về số lượng trong các báo cáo khoa học hoặc bài viết về môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự sống động và phát triển của tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phát triển tích cực và tự nhiên.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, không mang tính trang trọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển tự nhiên và nhanh chóng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số liệu hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sinh học hoặc môi trường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phát triển" hoặc "tăng trưởng" nhưng "sinh sôi" nhấn mạnh vào sự gia tăng về số lượng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "cây cối", "dân số".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây cối sinh sôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sinh vật hoặc thực vật, ví dụ: "cây cối", "động vật".