Sinh trưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Cơ thể) lớn lên, tăng thêm dần về thể tích và khối lượng.
Ví dụ:
Mảnh vườn trũng giữ ẩm giúp lúa sinh trưởng đồng đều.
2.
động từ
Ra đời và lớn lên.
Ví dụ:
Anh sinh trưởng ở Hà Nội nên quen nhịp sống phố cổ.
Nghĩa 1: (Cơ thể) lớn lên, tăng thêm dần về thể tích và khối lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Khóm tre sau mưa sinh trưởng rất nhanh, măng vươn cao hơn hôm trước.
- Cây đậu ngoài sân sinh trưởng tốt khi được tưới đều.
- Con cá vàng sinh trưởng từng ngày, bụng tròn hơn và vảy óng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong môi trường đủ ánh sáng, cây xương rồng sinh trưởng chậm nhưng bền bỉ.
- Đàn bò sinh trưởng tốt nhờ khẩu phần ăn giàu dinh dưỡng và chuồng trại sạch.
- Vi khuẩn có thể sinh trưởng nhanh trong thức ăn để ngoài trời nóng.
3
Người trưởng thành
- Mảnh vườn trũng giữ ẩm giúp lúa sinh trưởng đồng đều.
- Cơ thể trẻ sinh trưởng mạnh nhất khi giấc ngủ đêm được đảm bảo.
- Do áp lực nuôi tôm công nghiệp, nhiều ao thiếu ôxy khiến tôm sinh trưởng kém.
- Người làm khoa học chú ý đến ngưỡng nhiệt độ tối ưu để nấm men sinh trưởng.
Nghĩa 2: Ra đời và lớn lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bé sinh trưởng ở làng biển, quen tiếng sóng từ nhỏ.
- Chú mèo sinh trưởng trong nhà em nên rất ngoan.
- Em sinh trưởng giữa vườn cây, ngày nào cũng ngửi mùi hoa bưởi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy sinh trưởng trong một gia đình yêu sách, nên nói chuyện rất chín chắn.
- Cô ca sĩ kể mình sinh trưởng ở vùng núi, mang theo giọng hát trong veo của suối.
- Thế hệ chúng mình sinh trưởng giữa thời công nghệ, quen trò chuyện qua màn hình.
3
Người trưởng thành
- Anh sinh trưởng ở Hà Nội nên quen nhịp sống phố cổ.
- Người sinh trưởng trong nghèo khó thường biết trân quý từng cơ hội.
- Cô ấy sinh trưởng giữa nhiều ngả rẽ văn hóa, nên cách nghĩ rộng mở và mềm dẻo.
- Một tổ chức sinh trưởng trong khủng hoảng sẽ học cách đứng vững trước biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cơ thể) lớn lên, tăng thêm dần về thể tích và khối lượng.
Từ đồng nghĩa:
phát triển lớn lên
Từ trái nghĩa:
teo lại thoái hoá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sinh trưởng | khoa học, trung tính, sắc thái miêu tả tiến trình tăng kích thước Ví dụ: Mảnh vườn trũng giữ ẩm giúp lúa sinh trưởng đồng đều. |
| phát triển | trung tính–khoa học; rộng hơn nhưng thay thế được trong đa số văn cảnh sinh học Ví dụ: Cây non phát triển nhanh trong mùa mưa. |
| lớn lên | khẩu ngữ, nhẹ; nhấn mạnh tăng kích thước Ví dụ: Cây con lớn lên rõ rệt sau một tuần. |
| teo lại | trung tính; đối lập trực tiếp về kích thước sinh học Ví dụ: Lá bị sâu ăn nên teo lại dần. |
| thoái hoá | khoa học, trung tính; đối lập về giảm sút cấu trúc/chức năng Ví dụ: Mô cơ bị bất động lâu ngày sẽ thoái hoá. |
Nghĩa 2: Ra đời và lớn lên.
Từ đồng nghĩa:
trưởng thành lớn lên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sinh trưởng | trung tính, miêu tả quá trình trưởng thành (thường nói về người/con vật) Ví dụ: Anh sinh trưởng ở Hà Nội nên quen nhịp sống phố cổ. |
| trưởng thành | trung tính; nhấn mạnh đến giai đoạn lớn khôn Ví dụ: Anh ấy trưởng thành ở một làng ven biển. |
| lớn lên | khẩu ngữ, trung tính; phổ thông Ví dụ: Cô ấy lớn lên ở Đà Lạt. |
| chết yểu | trung tính, hơi bi; đối lập với quá trình lớn lên trọn vẹn Ví dụ: Đứa bé chết yểu, không kịp lớn lên. |
| chết non | khẩu ngữ; tương tự “chết yểu” Ví dụ: Con chim non chết non trước khi kịp lớn lên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về sinh học, nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, nông nghiệp, y học để mô tả quá trình phát triển của sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình phát triển của sinh vật trong các tài liệu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lớn lên" khi nói về con người.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng sinh vật như cây cối, động vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát triển"; "sinh trưởng" nhấn mạnh về mặt thể tích và khối lượng.
- Không dùng để chỉ sự phát triển về mặt tinh thần hay trí tuệ.
- Chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sinh trưởng nhanh chóng", "sinh trưởng mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "nhanh chóng", "mạnh mẽ") và danh từ chỉ đối tượng (như "cây", "động vật").






Danh sách bình luận