Chết yểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chết khi đang còn ít tuổi.
Ví dụ: Đứa bé sinh non, sức yếu nên chết yểu.
Nghĩa: Chết khi đang còn ít tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây non mới trồng bị sâu ăn nên chết yểu.
  • Chú cún ốm nặng rồi chết yểu, cả nhà đều buồn.
  • Con cá bột thiếu oxy nên chết yểu trong bể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mầm cây không chịu nổi nắng gắt, héo dần rồi chết yểu.
  • Chú mèo con mắc bệnh đường ruột và chết yểu, để lại chiếc vòng cổ nhỏ trên kệ.
  • Nhiều con chim non rơi khỏi tổ sẽ chết yểu nếu không được cứu kịp.
3
Người trưởng thành
  • Đứa bé sinh non, sức yếu nên chết yểu.
  • Có những kiếp người lướt qua đời như ngọn đèn chưa kịp sáng đã tắt, chết yểu trong nghèo đói.
  • Thằng bé hàng xóm chết yểu vì một cơn sốt bất ngờ, để lại tiếng khóc nghẹn của mẹ nó trong đêm.
  • Không gì ám ảnh bằng tin một đứa trẻ chết yểu, cắt ngang mọi dự định chưa kịp gọi thành tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chết khi đang còn ít tuổi.
Từ đồng nghĩa:
mất sớm
Từ Cách sử dụng
chết yểu Diễn tả sự ra đi khi còn rất trẻ, mang sắc thái tiếc nuối, đau buồn. Ví dụ: Đứa bé sinh non, sức yếu nên chết yểu.
mất sớm Trung tính, nói giảm, thường dùng để chỉ sự qua đời của người thân hoặc người được kính trọng. Ví dụ: Anh ấy mất sớm, để lại vợ con thơ dại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một người trẻ tuổi qua đời sớm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để mô tả các trường hợp tử vong sớm trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm xúc bi thương.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, bi thương.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mất mát của một người trẻ tuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự qua đời khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ cái chết của người lớn tuổi.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện sự tiếc nuối.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã chết yểu", "bị chết yểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (sớm, muộn), hoặc các từ chỉ nguyên nhân (vì, do).
chết mất tử yểu đoản non trẻ sống thọ mệnh