Thọ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Sống lâu (nói về người già).
Ví dụ:
Cụ bà trong xóm thọ và khỏe mạnh.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Sử dụng được lâu, tồn tại được lâu.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Tuổi thọ (nói tắt).
Nghĩa 1: Sống lâu (nói về người già).
1
Học sinh tiểu học
- Cụ ngoại rất thọ, tóc bạc mà vẫn minh mẫn.
- Ai cũng chúc bà sống thật thọ trong ngày mừng tuổi.
- Ông nội thọ nên hay kể chuyện xưa cho con cháu nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người làng bảo cụ Hai thọ vì cụ giữ nếp sống điều độ.
- Bức ảnh đen trắng treo giữa nhà là kỷ niệm của một người rất thọ.
- Ngày mừng thọ, con cháu sum vầy, ai cũng mong cụ thêm thọ nữa.
3
Người trưởng thành
- Cụ bà trong xóm thọ và khỏe mạnh.
- Có lẽ sự bình thản giúp ông cụ thọ hơn những người lao lực.
- Người thọ thường giữ thói quen giản dị, ăn uống chừng mực.
- Chúc mẹ thọ để nhìn cháu con lớn khôn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Sử dụng được lâu, tồn tại được lâu.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế) Tuổi thọ (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sống lâu (nói về người già).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thọ | Trang trọng, thường dùng để nói về người lớn tuổi, mang ý nghĩa tích cực, được kính trọng. Ví dụ: Cụ bà trong xóm thọ và khỏe mạnh. |
| trường thọ | Trang trọng, mang ý chúc phúc, tôn kính. Ví dụ: Chúc ông bà trường thọ trăm năm. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Sử dụng được lâu, tồn tại được lâu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thọ | Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ độ bền của vật dụng, máy móc. Ví dụ: |
| bền | Trung tính, thông dụng, chỉ khả năng chịu đựng, sử dụng lâu dài. Ví dụ: Chiếc xe đạp này rất bền, dùng đã mười năm rồi. |
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế) Tuổi thọ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thọ | Trang trọng, dùng trong các ngữ cảnh cụ thể, thường là văn viết hoặc báo cáo. Ví dụ: |
| tuổi thọ | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Tuổi thọ trung bình của người dân ngày càng tăng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chúc mừng người cao tuổi hoặc nói về độ bền của đồ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, dân số hoặc nghiên cứu về tuổi thọ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự trường tồn, bền bỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ độ bền của sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng, chúc phúc khi nói về người cao tuổi.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, lạc quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lâu dài, bền bỉ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không muốn nhấn mạnh sự lâu dài.
- Thường kết hợp với từ "tuổi" để chỉ tuổi thọ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "dài", "lâu".
- Khác biệt với "dài" ở chỗ "thọ" thường chỉ sự sống hoặc độ bền.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thọ" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thọ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thọ" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là danh từ, "thọ" có thể đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định như "tuổi" trong cụm "tuổi thọ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Thọ" thường kết hợp với các danh từ như "tuổi" để tạo thành cụm danh từ "tuổi thọ". Khi là động từ, nó có thể đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như "lâu".





