Bách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây có hạt trần, sống lâu, lá hình vẩy, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Ngoài hiên, một cây bách già che bóng mát.
2.
danh từ
(thường nói chiếc bách). Thuyền con làm bằng gỗ bách; thường dùng để ví thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
3.
động từ
Làm cho bị dồn vào thế bắt buộc phải làm điều gì; như bức.
Ví dụ:
Anh ta bị bách phải đồng ý vì hợp đồng đã lỡ tiến xa.
4. Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, đôi khi động từ, tính từ, có nghĩa “số lượng nhiều, không xác định, nhưng đại khái là tất cả; trăm”.
Ví dụ:
Tiền tố bách tạo sắc thái bao quát, như trong bách khoa, bách nghệ.
Nghĩa 1: Cây có hạt trần, sống lâu, lá hình vẩy, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cây bách trước cổng trường xanh rì quanh năm.
- Chú bảo vệ tưới nước cho cây bách mỗi chiều.
- Lá bách nhỏ như vẩy, sờ vào hơi ráp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hàng bách dọc lối đi tỏa mùi nhựa thơm mát sau cơn mưa.
- Bụi bách già đứng im lìm, như người gác cổng của khu vườn.
- Trong vườn thực vật, em nhận ra bách nhờ tán dày và lá dạng vẩy.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, một cây bách già che bóng mát.
- Mùi nhựa bách phảng phất khiến buổi chiều dịu lại, như được ủ trong rừng.
- Thân bách thẳng, gân gạ, qua năm tháng vẫn bền bỉ chống gió mùa.
- Người ta trồng bách không chỉ để ngắm mà còn để giữ nếp nhà, cho cảm giác yên ổn.
Nghĩa 2: (thường nói chiếc bách). Thuyền con làm bằng gỗ bách; thường dùng để ví thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
Nghĩa 3: Làm cho bị dồn vào thế bắt buộc phải làm điều gì; như bức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không nên bách tớ nhận lỗi khi tớ chưa làm sai.
- Đừng bách em ký vào giấy khi em chưa hiểu.
- Cô dặn không được bách bạn làm điều mình muốn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cứ bách tớ chọn đội của bạn, làm tớ khó xử.
- Áp lực điểm số đôi khi bách học sinh chạy theo thành tích.
- Cái nhìn hối thúc của mọi người cũng đủ bách cậu nhận lời.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị bách phải đồng ý vì hợp đồng đã lỡ tiến xa.
- Những lời đồn có thể bách người ta phản ứng, dù lòng còn do dự.
- Khi lợi ích chồng chéo, người ta thường bách nhau bằng những món nợ ân tình.
- Đến cuối cùng, sự im lặng của tập thể bách cô ấy phải rời đi.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, đôi khi động từ, tính từ, có nghĩa “số lượng nhiều, không xác định, nhưng đại khái là tất cả; trăm”.
1
Học sinh tiểu học
- Từ bách hóa nghĩa là cửa hàng bán nhiều thứ.
- Bách khoa thư là sách chứa rất nhiều kiến thức.
- Bác kể chuyện người đi bách bộ tức là đi dạo nhiều bước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong từ bách chiến bách thắng, bách gợi ý nghĩa nhiều lần và lần nào cũng thành.
- Bách bệnh không phải là mọi bệnh thật sự, mà là cách nói bao quát rất nhiều bệnh.
- Cụm từ bách gia chư tử chỉ trăm nhà học phái thời xưa.
3
Người trưởng thành
- Tiền tố bách tạo sắc thái bao quát, như trong bách khoa, bách nghệ.
- Cách dùng bách trong bách hữu bách lợi mang nghĩa nhiều phía đều có lợi.
- Trong khẩu ngữ xưa, bách bộ là bước đi thong thả, còn bách tính chỉ trăm họ, dân chúng.
- Khi đọc chữ Hán Việt, gặp yếu tố bách, nên nghĩ đến tính tổng quát, không đếm đong cụ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây có hạt trần, sống lâu, lá hình vẩy, thường trồng làm cảnh.
Nghĩa 2: (thường nói chiếc bách). Thuyền con làm bằng gỗ bách; thường dùng để ví thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
Nghĩa 3: Làm cho bị dồn vào thế bắt buộc phải làm điều gì; như bức.
Từ trái nghĩa:
cho phép miễn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bách | Mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta bị bách phải đồng ý vì hợp đồng đã lỡ tiến xa. |
| bức | Mạnh, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm trọng. Ví dụ: Anh ta bị bức phải nhận tội. |
| ép | Trung tính đến mạnh, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Họ ép tôi phải ký vào hợp đồng. |
| buộc | Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Luật pháp buộc mọi công dân phải đóng thuế. |
| cho phép | Trung tính, trang trọng, thể hiện sự chấp thuận. Ví dụ: Cha mẹ cho phép con đi chơi. |
| miễn | Trang trọng, hành chính, thường dùng trong quy định, luật lệ. Ví dụ: Anh ta được miễn nghĩa vụ quân sự. |
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, đôi khi động từ, tính từ, có nghĩa “số lượng nhiều, không xác định, nhưng đại khái là tất cả; trăm”.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi nói về thực vật hoặc trong các cụm từ ghép.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, đặc biệt là "chiếc bách" để ví von thân phận con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực vật học hoặc khi nói về các loại cây cảnh.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết và văn chương.
- Thể hiện sự đa dạng và phong phú khi dùng như một yếu tố ghép.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa ẩn dụ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường xuất hiện trong các cụm từ ghép để chỉ số lượng lớn hoặc không xác định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bức" trong một số ngữ cảnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "bách" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bách" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bách" là từ đơn, nhưng cũng có thể là yếu tố ghép trong từ ghép hoặc từ láy.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bách" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bách" có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo thành từ ghép, hoặc với các phó từ chỉ mức độ khi là động từ.





