Tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trước liền sau tước bá trong bậc thang chức tước phong kiến.
Ví dụ: Trong thang bậc tước vị, tử đứng trên bá và dưới hầu.
2.
động từ
Chết.
Ví dụ: Bệnh nhân đã tử trên đường đến bệnh viện.
Nghĩa 1: Trước liền sau tước bá trong bậc thang chức tước phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện lịch sử, viên quan được phong đến bậc tử, đứng trên bá một bậc.
  • Bức tranh vẽ một vị tước tử cưỡi ngựa, áo choàng bay phấp phới.
  • Ông lão kể rằng ngày xưa có người được ban tước tử vì lập công với triều đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hệ thống tước vị thời phong kiến, “tử” xếp ngay trên “bá” và dưới “hầu”.
  • Nhân vật phụ trong bộ phim cổ trang chỉ dừng ở tước tử nên quyền lực không lớn.
  • Bài đọc nhắc đến một dòng họ từng có người mang tước tử, như dấu ấn của thời cũ.
3
Người trưởng thành
  • Trong thang bậc tước vị, tử đứng trên bá và dưới hầu.
  • Nói đến tước tử là nhắc một nấc thang quyền quý đã lùi vào dĩ vãng, nhưng dư vang vẫn còn trong sử sách.
  • Một phong hiệu như tước tử có thể mở cửa quyền lực, nhưng cũng trói buộc số phận người mang nó.
  • Khi khảo cứu gia phả, tôi gặp danh hiệu tử và chợt hình dung cả một trật tự xã hội cứng nhắc quanh nó.
Nghĩa 2: Chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cá bị mắc cạn nên đã tử.
  • Cây nhỏ không được tưới nước thì dễ tử vào mùa nắng.
  • Chú ong đốt xong rồi tử, nằm im trên đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chiến tranh, nhiều người lính đã tử nơi chiến trường.
  • Nếu không xử lý kịp, vi khuẩn có thể tử khi gặp nhiệt độ quá cao.
  • Tin báo một bệnh nhân đã tử sau tai nạn khiến cả phòng cấp cứu lặng đi.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân đã tử trên đường đến bệnh viện.
  • Có những cái tử diễn ra lặng lẽ như một ngọn đèn cạn dầu, để lại khoảng trống khó gọi tên.
  • Đọc biên bản pháp y, ta thấy cái tử không chỉ là một thời khắc mà là cả chuỗi nguyên nhân đan cài.
  • Người xưa nói sinh ký tử quy, câu ấy vừa an ủi vừa nhắc về tính vô thường của kiếp người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trước liền sau tước bá trong bậc thang chức tước phong kiến.
Nghĩa 2: Chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tử Trang trọng, văn chương, hoặc dùng trong các cụm từ cố định, mang tính khái quát về sự kết thúc của sự sống. Ví dụ: Bệnh nhân đã tử trên đường đến bệnh viện.
chết Trung tính, phổ biến, trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy đã chết trong một tai nạn.
sống Trung tính, phổ biến, trực tiếp. Ví dụ: Anh ấy vẫn sống khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa "chết" trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần tránh nói thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các chức tước phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo sắc thái trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn kính hoặc lịch sự.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ, đặc biệt trong các văn bản lịch sử hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý "chết" một cách trang trọng hoặc lịch sự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết, có thể thay bằng từ "chết" để dễ hiểu hơn.
  • Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "tử" trong các ngữ cảnh khác như "tử tế" hay "tử thần".
  • Khác biệt với từ "chết" ở mức độ trang trọng và lịch sự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "tử" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tử" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tử" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tử" thường đứng sau các từ chỉ chức tước như "tước". Khi là động từ, "tử" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tử" thường đi kèm với các danh từ chỉ chức tước. Khi là động từ, "tử" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
chết mất khuất vong sinh sống diệt tận hết tước