Mở rộng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho có phạm vi, quy mô lớn hơn trước.
Ví dụ:
Công ty quyết định mở rộng thị trường sang tỉnh lân cận.
Nghĩa: Làm cho có phạm vi, quy mô lớn hơn trước.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường mở rộng sân chơi để chúng em chạy nhảy thoải mái.
- Ba mẹ mở rộng vườn rau, trồng thêm nhiều luống cải.
- Cửa hàng mở rộng lối đi, xe đẩy không còn bị vướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ đọc sách mở rộng hoạt động, đón thêm nhiều bạn mới.
- Thư viện mở rộng giờ phục vụ, nên tối muộn vẫn có chỗ học.
- Nhóm dự án mở rộng kế hoạch, thêm mục tiêu nhưng vẫn giữ chất lượng.
3
Người trưởng thành
- Công ty quyết định mở rộng thị trường sang tỉnh lân cận.
- Quán cà phê mở rộng không gian, ánh sáng vào nhiều hơn và khách ngồi lâu hơn.
- Thành phố mở rộng hệ thống xe buýt, người đi làm đỡ vất vả giờ cao điểm.
- Chúng tôi mở rộng phạm vi hợp tác, để mỗi bên đều có thêm cơ hội bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho có phạm vi, quy mô lớn hơn trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mở rộng | trung tính, phổ thông; sắc thái kỹ thuật/quản trị; mức độ vừa–mạnh tùy ngữ cảnh Ví dụ: Công ty quyết định mở rộng thị trường sang tỉnh lân cận. |
| phát triển | trung tính; phạm vi rộng, nhiều bối cảnh quản trị/kỹ thuật; mức độ vừa Ví dụ: Công ty phát triển thị trường ra khu vực miền Trung. |
| nới rộng | trung tính–khẩu ngữ; nhấn vào nới thêm biên độ; mức độ vừa Ví dụ: Nới rộng hạn mức tín dụng cho khách hàng. |
| khuếch trương | trang trọng–quản trị; nghiêng về mở rộng quy mô/ảnh hưởng; mức độ mạnh Ví dụ: Doanh nghiệp khuếch trương mạng lưới phân phối toàn quốc. |
| bành trướng | mang sắc thái tiêu cực/chính trị; mở rộng thế lực; mức độ mạnh Ví dụ: Thế lực đó bành trướng ảnh hưởng trong khu vực. |
| thu hẹp | trung tính; đối lập trực tiếp về quy mô/phạm vi; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Doanh nghiệp thu hẹp hoạt động ở mảng kém hiệu quả. |
| co cụm | khẩu ngữ; thu lại phạm vi do áp lực; mức độ vừa Ví dụ: Các cửa hàng co cụm về khu trung tâm. |
| thu nhỏ | trung tính; nhấn vào giảm kích thước/quy mô; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Thu nhỏ quy mô dự án để tiết kiệm chi phí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tăng cường quy mô, phạm vi của một hoạt động hoặc không gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, quản lý, giáo dục khi đề cập đến việc phát triển hoặc gia tăng quy mô.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một hành động cụ thể trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như xây dựng, công nghệ thông tin, kinh tế để chỉ việc tăng cường quy mô hoặc phạm vi hoạt động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu chuyên ngành.
- Khẩu ngữ thường mang tính thực tế, cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tăng cường quy mô, phạm vi một cách rõ ràng và cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tinh tế hoặc ẩn dụ, vì từ này mang nghĩa trực tiếp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng mở rộng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát triển" khi nói về sự gia tăng, nhưng "mở rộng" nhấn mạnh vào quy mô và phạm vi.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn chương.
- Chú ý đến đối tượng cụ thể khi sử dụng để tránh mơ hồ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mở rộng quy mô", "mở rộng phạm vi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quy mô, phạm vi), trạng từ (nhanh chóng, từ từ), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ (rất, khá).





