Nở nang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thân thể hoặc bộ phận thân thể) được phát triển một cách đầy đặn.
Ví dụ:
Chị ấy có vóc dáng nở nang, cân đối và khỏe mạnh.
Nghĩa: (Thân thể hoặc bộ phận thân thể) được phát triển một cách đầy đặn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gái làng bên lớn lên, dáng người nở nang, trông rất khỏe mạnh.
- Sau mùa hè ăn uống điều độ, cánh tay chị Hai nở nang, nâng thúng lúa nhẹ tênh.
- Bé Na dạo này cao hơn, khuôn mặt cũng nở nang, hồng hào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua thời dậy thì, thân hình bạn ấy nở nang, toát lên vẻ tươi tắn của tuổi mới lớn.
- Nhờ tập bơi thường xuyên, vai cậu ấy nở nang, sải tay mạnh và gọn.
- Trang phục đơn giản lại tôn lên dáng nở nang, tạo cảm giác khỏe khoắn mà không phô trương.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy có vóc dáng nở nang, cân đối và khỏe mạnh.
- Những tháng chăm chỉ tập luyện đã khiến bờ vai cô nở nang, đứng thẳng mà tự tin hơn.
- Váy suông không che giấu được đường nét nở nang, một vẻ đẹp tròn đầy mà dịu mắt.
- Thời gian đi qua, cơ thể anh nở nang theo cách điềm đạm, không vạm vỡ nhưng có sức sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thân thể hoặc bộ phận thân thể) được phát triển một cách đầy đặn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nở nang | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự phát triển đầy đặn, cân đối của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể, thường gợi vẻ khỏe mạnh, hấp dẫn. Ví dụ: Chị ấy có vóc dáng nở nang, cân đối và khỏe mạnh. |
| đầy đặn | Trung tính, miêu tả sự đầy đặn, tròn trịa của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: Cô ấy có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh. |
| tròn trịa | Trung tính, miêu tả hình dáng tròn, đầy, thường mang ý nghĩa phúc hậu hoặc cân đối. Ví dụ: Gương mặt tròn trịa của em bé rất đáng yêu. |
| gầy gò | Trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả thân hình thiếu cân, xương xẩu, thiếu sức sống. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy gò hẳn đi. |
| khẳng khiu | Trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả thân hình gầy, xương xẩu, thiếu thịt, thường do thiếu ăn hoặc bệnh tật. Ví dụ: Cậu bé khẳng khiu vì phải lao động sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình, đặc biệt là khi khen ngợi sự phát triển đầy đặn của cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể hình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả sự phát triển đầy đặn của cơ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả các đặc điểm không liên quan đến cơ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác như "đầy đặn" hay "tròn trịa".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cơ thể nở nang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "vai nở nang", "người nở nang".





