Ứng biến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ứng phó linh hoạt với những điều bất ngờ.
Ví dụ:
Chuyến bay hoãn, tôi ứng biến đổi lộ trình ngay.
Nghĩa: Ứng phó linh hoạt với những điều bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Trời bỗng mưa, cô nhanh tay che vở cho cả nhóm, ứng biến rất khéo.
- Quả bóng lăn chệch hướng, em ứng biến sút nhẹ cho bạn ghi bàn.
- Đèn tắt phụt, thầy ứng biến kể chuyện để lớp khỏi ồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình gặp lỗi máy chiếu, bạn ấy ứng biến chuyển sang minh họa bằng bảng.
- Khi đề kiểm tra hơi lạ, nó bình tĩnh ứng biến, đổi cách làm cho hợp lý.
- Buổi sinh hoạt đột ngột đổi chủ đề, lớp trưởng ứng biến dẫn dắt rất mượt.
3
Người trưởng thành
- Chuyến bay hoãn, tôi ứng biến đổi lộ trình ngay.
- Trong thương lượng, anh ấy ứng biến theo từng ánh mắt và khoảng lặng của đối tác.
- Bão thông tin ập tới, người lãnh đạo phải ứng biến mà vẫn giữ nguyên tắc.
- Đời hiếm khi theo kịch bản; biết ứng biến là giữ mình không trôi dạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ứng phó linh hoạt với những điều bất ngờ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ứng biến | trung tính, sắc thái linh hoạt, thiên về xử lý tình huống; ngữ vực phổ thông Ví dụ: Chuyến bay hoãn, tôi ứng biến đổi lộ trình ngay. |
| xoay xở | khẩu ngữ, trung tính–hơi thân mật, nhấn mạnh khả năng tự lo liệu Ví dụ: Khi kế hoạch thay đổi phút chót, cô ấy xoay xở rất nhanh. |
| ứng phó | trang trọng–trung tính, thiên về đối phó tình huống phát sinh Ví dụ: Đội đã ứng phó kịp thời với sự cố kỹ thuật. |
| lúng túng | khẩu ngữ, trung tính–tiêu cực, biểu thị mất bình tĩnh, xử lý kém Ví dụ: Bị hỏi bất ngờ, cô ấy lúng túng không trả lời được. |
| bối rối | trung tính, cảm xúc tiêu cực, thiên về trạng thái tâm lý cản trở xử lý Ví dụ: Nghe tin gấp, anh ta bối rối và không biết làm gì. |
| lê thê | khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ xử lý chậm chạp, thiếu linh hoạt Ví dụ: Cuộc họp gặp sự cố mà họp hành vẫn lê thê, không ai ứng biến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng xử lý tình huống bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "ứng phó" hoặc "xử lý tình huống".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật có khả năng xử lý tình huống linh hoạt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt, nhanh nhạy trong xử lý tình huống.
- Thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi khả năng thích ứng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng xử lý tình huống bất ngờ một cách linh hoạt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng "ứng phó".
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ứng phó", nhưng "ứng biến" nhấn mạnh sự linh hoạt hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống cụ thể để minh họa khả năng ứng biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ứng biến nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (nhanh chóng, linh hoạt), danh từ (tình huống, hoàn cảnh).





