Bất định

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái không ổn định, hay thay đổi.
Ví dụ: Thị trường chứng khoán luôn bất định, nhà đầu tư cần thận trọng.
Nghĩa: Ở trạng thái không ổn định, hay thay đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời tiết hôm nay thật bất định, lúc nắng lúc mưa.
  • Tâm trạng của em bé bất định, lúc cười lúc khóc.
  • Con đường này bất định, lúc thì bằng phẳng, lúc thì gập ghềnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tương lai của ngành công nghệ này vẫn còn bất định, đòi hỏi sự thích nghi liên tục.
  • Quyết định của bạn có vẻ bất định, hãy suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
  • Dòng chảy của lịch sử luôn bất định, không ai có thể đoán trước được mọi biến cố.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường chứng khoán luôn bất định, nhà đầu tư cần thận trọng.
  • Cuộc đời vốn dĩ là một hành trình bất định, nơi mỗi bước đi đều ẩn chứa những bất ngờ.
  • Trong một thế giới bất định, khả năng thích nghi trở thành chìa khóa để tồn tại và phát triển.
  • Mối quan hệ của họ trở nên bất định sau những hiểu lầm không được giải quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không ổn định, hay thay đổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bất định Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, diễn tả sự không chắc chắn, không có điểm tựa rõ ràng. Ví dụ: Thị trường chứng khoán luôn bất định, nhà đầu tư cần thận trọng.
thất thường Trung tính, thường dùng để chỉ sự không đều đặn, khó đoán trước. Ví dụ: Thời tiết thất thường.
chông chênh Diễn tả trạng thái không vững vàng, dễ đổ ngã, thường mang sắc thái lo lắng. Ví dụ: Cuộc sống chông chênh.
ổn định Trung tính, diễn tả trạng thái vững vàng, không thay đổi. Ví dụ: Tình hình ổn định trở lại.
cố định Trung tính, diễn tả trạng thái được giữ nguyên, không di chuyển hay thay đổi. Ví dụ: Vị trí cố định.
vững chắc Trung tính, diễn tả sự kiên cố, khó lay chuyển. Ví dụ: Nền móng vững chắc.
chắc chắn Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, đáng tin cậy, không nghi ngờ. Ví dụ: Thông tin chắc chắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng không ổn định của một sự việc hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo cảm giác mơ hồ, không chắc chắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học để chỉ sự không ổn định của các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn, mơ hồ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ổn định của một tình huống hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chắc chắn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "không ổn định" hoặc "biến động".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất định", "không ổn định và bất định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc các từ phủ định như "không".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...