Quý hiếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quý giá và hiếm có.
Ví dụ: Anh ấy có một chiếc đồng hồ cổ quý hiếm.
Nghĩa: Quý giá và hiếm có.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc sách này rất quý hiếm vì chỉ còn ít bản.
  • Trong vườn thú có loài chim quý hiếm cần được bảo vệ.
  • Bạn Lan giữ gìn chiếc búp bê quý hiếm mà bà tặng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoảnh khắc cả gia đình quây quần đủ mặt trở nên quý hiếm giữa nhịp sống bận rộn.
  • Mẫu hóa thạch quý hiếm giúp thầy cô giảng bài sinh động hơn.
  • Ở thư viện, em tình cờ tìm thấy một bản đồ cổ quý hiếm, giấy đã ố nhưng chữ còn rõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có một chiếc đồng hồ cổ quý hiếm.
  • Trong thời buổi ồn ào, những phút im lặng để lắng nghe chính mình là thứ quý hiếm.
  • Niềm tin chân thành trở nên quý hiếm khi người ta dễ dàng hứa mà khó giữ lời.
  • Giữa vô vàn tin tức, một nguồn thông tin độc lập và chuẩn xác thật sự quý hiếm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quý giá và hiếm có.
Từ đồng nghĩa:
hiếm quý hiếm có
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quý hiếm trung tính–tích cực; nhấn mạnh giá trị cao và độ hiếm; dùng phổ biến trong chuẩn mực Ví dụ: Anh ấy có một chiếc đồng hồ cổ quý hiếm.
hiếm quý trung tính; hoán vị thành tố, nghĩa và phạm vi tương đương ≥80% Ví dụ: Mẫu gỗ hiếm quý này cần được bảo quản cẩn thận.
hiếm có trung tính; nhấn vào độ hiếm nhưng vẫn bao hàm giá trị; dùng rất phổ biến Ví dụ: Đây là cơ hội hiếm có đối với nhà sưu tầm.
tầm thường trung tính–hơi chê; đối lập về giá trị (không quý), dùng rộng rãi Ví dụ: Hiện vật này khá tầm thường, không đáng trưng bày.
phổ biến trung tính; đối lập về độ hiếm (không hiếm), dùng chuẩn Ví dụ: Loài cây này nay đã trở nên phổ biến ở đồng bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các vật phẩm, tài nguyên hoặc cơ hội có giá trị cao và khó tìm thấy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng và sự khan hiếm của một đối tượng hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác về sự độc đáo và giá trị đặc biệt của một vật thể hoặc ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo hoặc nghiên cứu về tài nguyên thiên nhiên, động thực vật hoặc các phát hiện khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trân trọng và đánh giá cao.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị và sự khan hiếm của một đối tượng.
  • Tránh dùng cho những thứ phổ biến hoặc không có giá trị đặc biệt.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật phẩm, tài nguyên hoặc cơ hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hiếm có" khi không cần nhấn mạnh giá trị.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Tránh lạm dụng từ này để không làm mất đi ý nghĩa đặc biệt của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quý hiếm", "cực kỳ quý hiếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.
quý hiếm báu trân khan độc đặc vô giá đắt phổ biến