Vô giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất quí đến mức không thể định một giá nào cho xứng đáng.
Ví dụ: Cái ôm của người thân sau ngày dài là sự an ủi vô giá.
Nghĩa: Rất quí đến mức không thể định một giá nào cho xứng đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bưu thiếp mẹ tự tay vẽ là món quà vô giá với em.
  • Bức ảnh chụp cả gia đình cười rạng rỡ là kỉ niệm vô giá.
  • Chiếc vòng cỏ do bạn thân kết tặng em thấy vô giá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn sổ lưu bút chứa đầy lời chúc tuổi học trò là kho báu vô giá.
  • Những lần cả lớp cùng dọn sân trường cho em cảm giác đoàn kết vô giá.
  • Bài học rút ra sau một lần vấp ngã là kinh nghiệm vô giá.
3
Người trưởng thành
  • Cái ôm của người thân sau ngày dài là sự an ủi vô giá.
  • Sức khỏe bình an mỗi sáng tỉnh dậy là tài sản vô giá, không gì đánh đổi được.
  • Niềm tin giữa vợ chồng, một khi giữ được, trở thành tấm bùa vô giá cho mái ấm.
  • Khoảnh khắc được tha thứ giúp ta nhẹ lòng, ấy là bài học vô giá của cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất quí đến mức không thể định một giá nào cho xứng đáng.
Từ đồng nghĩa:
bất giá
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô giá mức độ rất mạnh; sắc thái tôn vinh, trân trọng; trung tính–trang trọng, văn viết nhiều Ví dụ: Cái ôm của người thân sau ngày dài là sự an ủi vô giá.
bất giá mạnh, văn chương–cổ; trang trọng, hiếm dùng Ví dụ: Bảo vật này bất giá đối với dòng họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh giá trị tinh thần hoặc tình cảm của một vật hay sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả giá trị không thể đo đếm của một phát hiện, tài liệu hoặc di sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh mẽ, nhấn mạnh giá trị vô hình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với giá trị tinh thần.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị không thể đo đếm của một vật hay sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về giá trị vật chất.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giá trị cao nhưng có thể đo đếm được.
  • Khác biệt với "vô giá trị" - mang nghĩa tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tích cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'vô giá' trong 'món quà vô giá'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'quá'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...