Trân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng ở dạng láy). Ngây ra, không thấy có một cử động, một phản ứng gì cả.
Ví dụ:
Cô ấy sững người, đứng trân trước cánh cửa vừa khép.
Nghĩa: (thường dùng ở dạng láy). Ngây ra, không thấy có một cử động, một phản ứng gì cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đứng trân khi cô giáo gọi bất ngờ.
- Em bé nhìn màn hình rồi ngồi trân, quên cả chớp mắt.
- Con mèo thấy con chim, nó nấp sau cửa và im trân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nghe tin điểm kiểm tra, mặt trân ra một lúc rồi mới nói được.
- Trong trò chơi, nó bị lừa khéo đến mức đứng trân giữa sân.
- Thấy tia chớp loé lên, cả nhóm khựng lại, im trân vài giây.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sững người, đứng trân trước cánh cửa vừa khép.
- Nghe câu nói phũ phàng, tôi ngồi trân, đầu rỗng không một ý nghĩ.
- Anh bảo vệ trông thấy cảnh tượng lạ, mắt trân ra, tay vẫn giữ nguyên chùm chìa khóa.
- Giữa phòng họp, anh ta lặng trân, để cuộc tranh luận trôi qua như một dòng nước lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái bất động, ngạc nhiên của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái ngạc nhiên, bất động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Thường dùng trong văn chương, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái ngạc nhiên đến mức không thể cử động.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ láy để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đơ" hoặc "sững sờ".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường xuất hiện trong dạng từ láy như "trân trân".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhìn trân trân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nhìn, đứng) và trạng từ (rất, quá).





