Sững

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dừng lại một cách đột ngột do một tác động bất ngờ.
Ví dụ: Anh đang dảo bước thì sững vì cơn gió quật ngược mặt.
2.
tính từ
Ở vào trạng thái bất động, đờ người ra trong giây lát, do chịu một tác động tinh thần mạnh đột ngột.
Ví dụ: Tôi sững người khi bác sĩ nói kết quả đã ổn.
Nghĩa 1: Dừng lại một cách đột ngột do một tác động bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Bình đang chạy thì sững lại khi thấy bóng cô giáo trước cổng.
  • Con mèo đang phóng theo bóng lá, bỗng sững trước tiếng chó sủa.
  • Em đang bước lên bậc thang thì sững vì quả bóng lăn ngang qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xe đạp của tôi đang lăn bon bon, gặp ổ gà thì sững như bị níu lại.
  • Nghe tiếng còi inh ỏi, cả hàng người sững ngay mép vạch qua đường.
  • Dòng chat bỗng sôi nổi rồi chợt sững khi cô giáo vào phòng học trực tuyến.
3
Người trưởng thành
  • Anh đang dảo bước thì sững vì cơn gió quật ngược mặt.
  • Cánh tay đưa ra vội, tôi sững trước ngưỡng cửa như chạm phải một ranh giới vô hình.
  • Tiếng phanh rít lên, phố xá sững lại trong khoảnh khắc mong manh.
  • Giữa nhịp sống hối hả, có khi ta sững trước một tín hiệu nhỏ nhưng quyết định cả hướng rẽ.
Nghĩa 2: Ở vào trạng thái bất động, đờ người ra trong giây lát, do chịu một tác động tinh thần mạnh đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Em sững người khi nghe tin bạn đạt giải cao.
  • Bạn nhỏ đứng sững vì bức tranh của mình được khen trước lớp.
  • Cậu bé sững ra khi thấy bố bất ngờ về sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó sững lại, mắt mở to khi bài kiểm tra trả về điểm thấp ngoài dự đoán.
  • Cả nhóm sững người trước màn trình diễn quá hay của bạn cùng lớp.
  • Tôi sững vài giây khi đọc tin nhắn xin lỗi rất dài của nhỏ bạn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sững người khi bác sĩ nói kết quả đã ổn.
  • Anh sững lặng, như mọi âm thanh rút khỏi căn phòng, khi nghe tin thăng chức không ngờ.
  • Chị đứng sững trước bức ảnh cũ, bao ký ức ùa về như một cơn gió lạnh.
  • Có những thông điệp đến quá thẳng thắn, ta sững lại rồi mới kịp gom lời để tiếp tục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dừng lại một cách đột ngột do một tác động bất ngờ.
Từ đồng nghĩa:
khựng lại
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sững Đột ngột, bất ngờ, không chủ ý, khách quan. Ví dụ: Anh đang dảo bước thì sững vì cơn gió quật ngược mặt.
khựng lại Trung tính, diễn tả sự dừng lại bất ngờ, tạm thời. Ví dụ: Anh ta đang đi thì khựng lại vì tiếng động lạ.
tiếp tục Trung tính, diễn tả sự duy trì hành động, không ngừng lại. Ví dụ: Sau một thoáng sững lại, anh ấy tiếp tục bước đi.
Nghĩa 2: Ở vào trạng thái bất động, đờ người ra trong giây lát, do chịu một tác động tinh thần mạnh đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
sững sờ đờ người
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sững Bất động, đờ đẫn, sốc, ngạc nhiên tột độ, cảm xúc mạnh. Ví dụ: Tôi sững người khi bác sĩ nói kết quả đã ổn.
sững sờ Mạnh, diễn tả sự ngạc nhiên, sốc tột độ, bất động. Ví dụ: Cô ấy sững sờ khi nghe tin dữ.
đờ người Mạnh, diễn tả sự bất động, mất khả năng phản ứng do sốc. Ví dụ: Anh ta đờ người ra không nói được lời nào.
tỉnh táo Trung tính, diễn tả trạng thái ý thức rõ ràng, minh mẫn. Ví dụ: Dù sốc nhưng anh ấy vẫn cố gắng giữ tỉnh táo.
bình tĩnh Trung tính, diễn tả trạng thái ổn định về cảm xúc, không hoảng loạn. Ví dụ: Trước tình huống bất ngờ, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phản ứng bất ngờ của ai đó trước một sự việc không ngờ tới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng kịch tính, miêu tả cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên hoặc sốc.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc ngạc nhiên của một người.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái bất động khác như "đờ" hoặc "đứng hình".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sững" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "đứng sững", "ngạc nhiên sững".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...