Khựng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngừng lại đột ngột do chịu một tác động hoàn toàn bất ngờ.
Ví dụ:
Anh đang lái xe bỗng khựng lại khi có người lao sang đường.
Nghĩa: Ngừng lại đột ngột do chịu một tác động hoàn toàn bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Đang chạy, bé khựng lại khi nghe cô giáo gọi tên.
- Con mèo đang nhảy bỗng khựng vì tiếng nắp nồi rơi.
- Em đang cười bỗng khựng khi thấy bóng đèn tắt phụp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn đang bước ra cửa thì khựng người khi điện thoại reo gấp.
- Thằng bé đang đá bóng bỗng khựng lại vì tiếng sấm nổ ngay trên đầu.
- Đang nói rôm rả, cả nhóm khựng đi khi thầy đột nhiên xuất hiện.
3
Người trưởng thành
- Anh đang lái xe bỗng khựng lại khi có người lao sang đường.
- Đang mải mê trình bày, cô khựng một nhịp trước câu hỏi chạm đúng điểm yếu.
- Tiếng chuông cấp cứu vang lên làm cả phòng họp khựng lại, như ai vừa rút mất sợi dây bình tĩnh.
- Anh khựng ngay bậc thềm khi nhìn thấy bức ảnh cũ, ký ức tràn về như một con sóng lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngừng lại đột ngột do chịu một tác động hoàn toàn bất ngờ.
Từ đồng nghĩa:
sững lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khựng | Trung tính, diễn tả sự ngừng lại hoặc chững lại đột ngột, thường là vô ý, do một tác động bất ngờ hoặc giật mình. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh đang lái xe bỗng khựng lại khi có người lao sang đường. |
| sững lại | Trung tính, diễn tả sự ngừng lại đột ngột, thường do bất ngờ, ngạc nhiên hoặc choáng váng. Ví dụ: Nghe tiếng động lạ, anh ta sững lại, nhìn quanh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả phản ứng bất ngờ của ai đó khi gặp tình huống không lường trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự gián đoạn đột ngột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gián đoạn bất ngờ trong hành động hoặc suy nghĩ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay bằng từ "dừng lại" hoặc "ngừng lại".
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khựng lại"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "dừng lại" ở chỗ "khựng" mang tính bất ngờ và đột ngột hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe khựng lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân như "bỗng nhiên", "đột ngột".





