Báu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quý giá.
Ví dụ: Chiếc đồng hồ này rất báu với tôi.
Nghĩa: Quý giá.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc vòng này rất báu vì bà ngoại để lại.
  • Con giữ gìn cuốn sách này, vì đó là món quà báu của thầy.
  • Bạn ấy coi bức tranh mẹ vẽ là thứ rất báu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngăn bàn, cậu cất bức thư như một kỉ niệm báu.
  • Thời gian bên gia đình là tài sản báu mà đôi khi ta quên giữ.
  • Bài học rút ra sau một lần vấp ngã hóa thành kinh nghiệm báu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc đồng hồ này rất báu với tôi.
  • Có những lời xin lỗi muộn màng, giữ được tình thân còn báu hơn mọi lễ vật.
  • Một khoảnh khắc bình yên giữa bộn bề đời sống bỗng trở nên báu lạ.
  • Đi qua mất mát, người ta mới hiểu ký ức bình thường cũng là thứ báu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quý giá.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
báu Diễn tả sự vật, hiện tượng có giá trị cao, thường được trân trọng, gìn giữ. Mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc nhấn mạnh giá trị đặc biệt. Ví dụ: Chiếc đồng hồ này rất báu với tôi.
quý Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những thứ có giá trị cao, được coi trọng. Ví dụ: Đây là một món quà rất quý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh giá trị của một vật hoặc người, ví dụ như "vật báu" hay "người bạn báu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng từ "quý giá" hoặc "giá trị".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính, ví dụ như "báu vật" trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trân trọng, quý mến đối với đối tượng được nhắc đến.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc khi muốn nhấn mạnh giá trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị đặc biệt của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ như "vật", "người", "kho báu" để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "quý" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • "Báu" thường mang sắc thái cổ kính hơn so với "quý giá".
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa đầy đủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất báu", "quá báu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("vật báu"), phó từ chỉ mức độ ("rất báu"), hoặc các từ chỉ sự so sánh ("hơn báu").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới