Thông dụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thường dùng, được nhiều người dùng đến.
Ví dụ:
Thanh toán bằng mã QR giờ rất thông dụng.
Nghĩa: Thường dùng, được nhiều người dùng đến.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bút chì là đồ dùng thông dụng trong lớp học.
- Điện thoại đã trở nên thông dụng trong cuộc sống hằng ngày.
- Từ điển giấy vẫn còn rất thông dụng với bạn nhỏ mê đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mạng không dây nay đã thông dụng đến mức quán cà phê nào cũng có.
- Cách ghi chú bằng kí hiệu màu đã trở nên thông dụng trong giờ học.
- Ứng dụng nhắn tin này thông dụng vì dễ dùng và miễn phí.
3
Người trưởng thành
- Thanh toán bằng mã QR giờ rất thông dụng.
- Khẩu trang từng ít ai để ý, sau một biến cố lại trở nên thông dụng trên phố.
- Kiểu làm việc kết hợp ở nhà và văn phòng ngày càng thông dụng trong nhiều ngành.
- Câu mở đầu bằng xin chào là lịch sự và thông dụng, dù văn cảnh trang trọng hay thân mật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thường dùng, được nhiều người dùng đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiếm ít dùng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông dụng | trung tính, phổ thông; dùng trong cả văn nói và viết Ví dụ: Thanh toán bằng mã QR giờ rất thông dụng. |
| phổ biến | trung tính, mức độ tương đương; dùng rộng rãi Ví dụ: Ứng dụng này rất phổ biến/thông dụng trong giới sinh viên. |
| thông thường | trung tính, nhẹ hơn chút; thiên về cái thường thấy Ví dụ: Đây là cách thông thường/thông dụng để giải bài toán. |
| hiếm | trung tính, đối lập trực diện về tần suất; văn nói/viết đều dùng Ví dụ: Loại cây này hiếm/không thông dụng ở vùng này. |
| ít dùng | khẩu ngữ, trung tính; đối lập về mức độ sử dụng Ví dụ: Từ này ít dùng/không thông dụng trong văn bản hành chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ phổ biến, quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm, thuật ngữ hoặc công cụ được nhiều người biết đến và sử dụng rộng rãi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính sáng tạo và độc đáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các công nghệ, phương pháp hoặc thiết bị được áp dụng rộng rãi trong ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính phổ biến, quen thuộc, dễ tiếp cận.
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính phổ biến và dễ tiếp cận của một đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự độc đáo hoặc sáng tạo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phổ biến", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để mô tả những thứ mới mẻ hoặc chưa được nhiều người biết đến.
- Để sử dụng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể mà từ "thông dụng" mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thông dụng", "không thông dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" và danh từ để tạo thành cụm danh từ.





