Thịnh hành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái đang ngày càng được nhiều người biết đến và chuộng.
Ví dụ:
Ứng dụng mua sắm trực tuyến đang thịnh hành.
Nghĩa: Ở trạng thái đang ngày càng được nhiều người biết đến và chuộng.
1
Học sinh tiểu học
- Điệu nhảy này đang rất thịnh hành trong sân trường.
- Kiểu tóc ngắn uốn cụp đang thịnh hành ở lớp em.
- Món sữa chua trái cây bỗng thịnh hành trong căn-tin.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những chiếc balo màu pastel bỗng thịnh hành trên mạng xã hội.
- Kiểu chụp ảnh trước gương lại thịnh hành trong nhóm bạn em.
- Bài hát đó thịnh hành vì giai điệu dễ nhớ và lời hát gần gũi.
3
Người trưởng thành
- Ứng dụng mua sắm trực tuyến đang thịnh hành.
- Xu hướng làm việc linh hoạt thịnh hành khi người ta coi trọng thời gian cá nhân.
- Thực đơn ít đường thịnh hành vì ai cũng để ý đến sức khỏe hơn.
- Những quán cà phê phong cách tối giản thịnh hành giữa nhịp sống thành thị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái đang ngày càng được nhiều người biết đến và chuộng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thịnh hành | trung tính, thông dụng, mô tả xu hướng lan rộng, không đánh giá giá trị Ví dụ: Ứng dụng mua sắm trực tuyến đang thịnh hành. |
| phổ biến | trung tính, mức độ rộng khắp; dùng trong hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Mẫu điện thoại này hiện rất phổ biến. |
| thời thượng | khẩu ngữ/văn chương nhẹ, sắc thái mốt, hợp thời; hơi thời trang Ví dụ: Kiểu tóc ấy đang rất thời thượng. |
| lỗi thời | trung tính, đối lập trực diện với tính mốt/đang chuộng Ví dụ: Thiết kế này đã lỗi thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các xu hướng, phong trào đang được nhiều người ưa chuộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xu hướng xã hội, kinh tế, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả bối cảnh xã hội trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phổ biến, được ưa chuộng trong một thời điểm nhất định.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự đón nhận rộng rãi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phổ biến của một xu hướng, sản phẩm hay ý tưởng.
- Tránh dùng khi muốn chỉ sự phổ biến lâu dài, bền vững.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự vật, hiện tượng đang được ưa chuộng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phổ biến"; "thịnh hành" thường mang tính thời điểm hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm mất đi ý nghĩa đặc biệt của từ.
- Đảm bảo từ đi kèm phù hợp với ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thịnh hành", "đang thịnh hành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và các từ chỉ thời gian như "đang", "vẫn".





