Hợp thời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Phù hợp với yêu cầu khách quan vào một thời điểm nhất định; đúng lúc.
Ví dụ: Anh ấy gửi lời xin lỗi đúng lúc, rất hợp thời.
2.
tính từ
(cũ) Hợp thời trang.
Ví dụ: Chiếc váy này hợp thời mà không quá phô trương.
Nghĩa 1: Phù hợp với yêu cầu khách quan vào một thời điểm nhất định; đúng lúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa đến đúng lúc, rất hợp thời cho ruộng lúa đang khô.
  • Thầy cô khen em đưa tay xin lỗi đúng lúc, thật hợp thời.
  • Mẹ mang áo mưa ra cho con ngay khi trời đổ mưa, quá hợp thời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quyết định hoãn trận bóng là hợp thời khi gió bão kéo đến.
  • Bạn chọn im lặng lúc cả nhóm đang căng thẳng, một lựa chọn khá hợp thời.
  • Chính sách trồng thêm cây xanh ở trường là hợp thời trước nắng nóng kéo dài.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy gửi lời xin lỗi đúng lúc, rất hợp thời.
  • Động thái hạ giá nhẹ là hợp thời khi sức mua chững lại.
  • Lời nhắc về sức khỏe tinh thần xuất hiện hợp thời giữa guồng quay công việc.
  • Giữ khoảng lặng sau cuộc tranh luận là hợp thời hơn là vội vã biện minh.
Nghĩa 2: (cũ) Hợp thời trang.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo hoa này đang hợp thời nên nhiều bạn thích.
  • Mẹ buộc tóc cho em kiểu hợp thời, trông rất xinh.
  • Bạn Nam mang đôi giày hợp thời, ai cũng khen đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiểu áo khoác oversize đang hợp thời nên đi ngoài phố thấy rất nhiều.
  • Một đôi sneaker trắng đơn giản mà hợp thời, phối đồ rất dễ.
  • Bạn chọn tông màu be vì vừa nền nã vừa hợp thời với mùa thu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy này hợp thời mà không quá phô trương.
  • Chị ấy chuộng phong cách tối giản, hợp thời và khó lỗi mốt.
  • Bảng màu trầm đang hợp thời, hợp cả không khí cuối năm.
  • Anh cắt tóc ngắn gọn, đủ hợp thời nhưng vẫn giữ nét riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phù hợp với yêu cầu khách quan vào một thời điểm nhất định; đúng lúc.
Từ đồng nghĩa:
đúng lúc kịp thời
Từ trái nghĩa:
lỗi thời quá thời
Từ Cách sử dụng
hợp thời Diễn tả sự phù hợp, đúng lúc, mang tính tích cực, khách quan. Thường dùng trong ngữ cảnh đánh giá một hành động, quyết định, ý tưởng. Ví dụ: Anh ấy gửi lời xin lỗi đúng lúc, rất hợp thời.
đúng lúc Trung tính, nhấn mạnh sự trùng khớp về thời điểm. Ví dụ: Quyết định đó thật đúng lúc.
kịp thời Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh chóng, không bỏ lỡ cơ hội. Ví dụ: Sự can thiệp kịp thời đã cứu vãn tình hình.
lỗi thời Trung tính, chỉ sự không còn phù hợp với thời điểm hiện tại. Ví dụ: Những quan điểm lỗi thời.
quá thời Trung tính, chỉ sự đã qua đi, không còn phù hợp với hiện tại. Ví dụ: Mốt quần áo đã quá thời.
Nghĩa 2: (cũ) Hợp thời trang.
Từ đồng nghĩa:
hợp mốt thời thượng
Từ trái nghĩa:
lỗi mốt
Từ Cách sử dụng
hợp thời Diễn tả sự phù hợp với xu hướng thời trang đang thịnh hành, mang tính thẩm mỹ. Có sắc thái 'cũ' (lối dùng cũ). Ví dụ: Chiếc váy này hợp thời mà không quá phô trương.
hợp mốt Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự phù hợp với xu hướng thời trang. Ví dụ: Chiếc váy này rất hợp mốt.
thời thượng Trung tính, hơi trang trọng, chỉ sự theo kịp xu hướng thời trang cao cấp, hiện đại. Ví dụ: Phong cách thời thượng.
lỗi mốt Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự không còn theo kịp xu hướng thời trang. Ví dụ: Kiểu tóc lỗi mốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi sự phù hợp với xu hướng hiện tại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về xu hướng xã hội hoặc thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh phù hợp với thời đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tích cực khi nói về sự phù hợp với xu hướng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phù hợp với xu hướng hoặc thời điểm hiện tại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thời trang, xu hướng xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp thời trang" khi chỉ sự phù hợp về phong cách ăn mặc.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ xu hướng hoặc thời điểm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hợp thời", "không hợp thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (trang phục, phong cách).
đúng lúc kịp thời thích hợp phù hợp đúng thời đúng dịp thuận tiện thuận lợi kịp lúc thời thượng