Phổ cập

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở thành rộng khắp, đến với quần chúng rộng rãi.
Ví dụ: Thành phố đang phổ cập tiêm vắc xin cho toàn dân.
Nghĩa: Làm cho trở thành rộng khắp, đến với quần chúng rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường đang phổ cập bơi lội để ai cũng biết cách tự cứu mình.
  • Thư viện phổ cập sách truyện hay cho học sinh mượn về đọc.
  • Cô giáo phổ cập kiến thức an toàn giao thông cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn trường tích cực phổ cập kỹ năng sơ cứu để bạn nào cũng làm được điều cơ bản.
  • Chính quyền phổ cập Internet về vùng núi, mở cánh cửa thông tin cho nhiều gia đình.
  • Kênh khoa học phổ cập kiến thức thiên văn bằng video ngắn, dễ hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố đang phổ cập tiêm vắc xin cho toàn dân.
  • Muốn chuyển đổi số hiệu quả, phải phổ cập kỹ năng số đến từng tổ dân phố.
  • Để đọc sách trở thành thói quen, cần phổ cập thư viện cộng đồng bằng những mô hình gần dân.
  • Việc phổ cập kiến thức tài chính cá nhân giúp nhiều người thoát khỏi vòng xoáy vay nóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho trở thành rộng khắp, đến với quần chúng rộng rãi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phổ cập Trung tính–tích cực; chính luận/giáo dục; sắc thái chủ trương, phạm vi rộng, có tính hệ thống Ví dụ: Thành phố đang phổ cập tiêm vắc xin cho toàn dân.
phổ biến Trung tính; dùng rộng rãi trong hành chính–báo chí; mức bao quát tương đương Ví dụ: Phổ biến kiến thức an toàn giao thông cho học sinh.
độc quyền Trung tính–chính luận; đối lập về phạm vi tiếp cận (giới hạn cho một nhóm) Ví dụ: Không thể độc quyền thông tin y tế cộng đồng.
hạn chế Trung tính; nhấn mạnh thu hẹp phạm vi, trái với mở rộng đến đông đảo Ví dụ: Không nên hạn chế quyền tiếp cận giáo dục cơ bản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chương trình, chính sách hoặc hoạt động nhằm mở rộng kiến thức, kỹ năng đến nhiều người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo, nghiên cứu về giáo dục, y tế, công nghệ để chỉ việc mở rộng tiếp cận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc mở rộng kiến thức, kỹ năng đến nhiều người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định mở rộng quy mô.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực như "giáo dục", "y tế".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phổ biến", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • "Phổ cập" nhấn mạnh vào việc mở rộng quy mô, không chỉ đơn thuần là làm cho nhiều người biết đến.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phổ cập kiến thức", "phổ cập giáo dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kiến thức, giáo dục), trạng từ (nhanh chóng, rộng rãi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...