Phổ quát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phổ biến một cách rộng khắp.
Ví dụ: Thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ quát trong đô thị.
Nghĩa: Phổ biến một cách rộng khắp.
1
Học sinh tiểu học
  • Điện thoại thông minh nay rất phổ quát.
  • Thói quen rửa tay bằng xà phòng đã trở nên phổ quát ở trường em.
  • Việc đeo mũ bảo hiểm khi đi xe máy giờ phổ quát trên đường phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng internet đã phổ quát đến hầu hết thôn xóm, kết nối người với người.
  • Thói quen đọc tin trên điện thoại trở nên phổ quát, thay cho báo giấy ở nhiều nhà.
  • Khẩu hiệu giữ gìn môi trường dần phổ quát trong các hoạt động trường lớp.
3
Người trưởng thành
  • Thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ quát trong đô thị.
  • Khi một giá trị trở nên phổ quát, nó vượt qua ranh giới văn hóa và thời gian.
  • Sau đại dịch, làm việc từ xa vốn lạ lẫm đã tiến gần trạng thái phổ quát trong nhiều ngành.
  • Ý niệm về quyền riêng tư tưởng như phổ quát, nhưng cách thực thi lại khác nhau theo từng xã hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phổ biến một cách rộng khắp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phổ quát trung tính, học thuật/trang trọng; mức độ rất cao, bao trùm Ví dụ: Thanh toán không tiền mặt ngày càng phổ quát trong đô thị.
phổ cập trang trọng, mức độ rộng nhưng thiên về làm cho mọi nơi đều có; hơi yếu hơn “phổ quát” Ví dụ: Giáo dục tiểu học đã được phổ cập trên toàn quốc.
phổ biến trung tính, mức độ rộng; không luôn bao trùm tuyệt đối như “phổ quát” Ví dụ: Ứng dụng này rất phổ biến ở nhiều nước.
toàn cầu trang trọng, phạm vi thế giới; mức độ rộng khắp theo không gian địa lý Ví dụ: Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.
cục bộ trung tính, nhấn mạnh phạm vi hẹp, mang tính địa phương Ví dụ: Sự cố chỉ mang tính cục bộ.
bộ phận trang trọng, chỉ thuộc một phần, không bao trùm toàn thể Ví dụ: Kết quả này chỉ phản ánh ý kiến bộ phận.
hạn hẹp trung tính, mức độ rất hẹp, giới hạn Ví dụ: Khảo sát có phạm vi hạn hẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những khái niệm, nguyên tắc áp dụng rộng rãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật hoặc nhấn mạnh tính bao trùm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu nghiên cứu, lý thuyết khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là học thuật và báo chí.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bao trùm, không giới hạn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "phổ biến"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh tính toàn diện.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phổ quát", "không phổ quát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...