Toàn cầu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng sau một số d.). Cả thế giới, trên phạm vi toàn thế giới.
Ví dụ:
An ninh lương thực là mối quan tâm toàn cầu.
Nghĩa: (thường dùng sau một số d.). Cả thế giới, trên phạm vi toàn thế giới.
1
Học sinh tiểu học
- Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.
- Cuộc thi vẽ này có quy mô toàn cầu.
- Đại dịch đã ảnh hưởng đến sức khỏe toàn cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nạn ô nhiễm nhựa đang trở thành thách thức toàn cầu.
- Các vận động viên mơ ước chinh phục giải đấu tầm vóc toàn cầu.
- Người trẻ kết nối qua mạng xã hội, tạo nên một cuộc trò chuyện toàn cầu.
3
Người trưởng thành
- An ninh lương thực là mối quan tâm toàn cầu.
- Chuỗi cung ứng đứt gãy khiến giá cả biến động ở quy mô toàn cầu.
- Những cam kết giảm phát thải chỉ có ý nghĩa khi được thực hiện ở mức độ toàn cầu.
- Sự dịch chuyển nhân lực chất lượng cao đang định hình cạnh tranh toàn cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng sau một số d.). Cả thế giới, trên phạm vi toàn thế giới.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn cầu | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong báo chí, học thuật, quản trị Ví dụ: An ninh lương thực là mối quan tâm toàn cầu. |
| thế giới | trung tính; dùng như bổ ngữ phạm vi; thay thế được đa số ngữ cảnh nói về quy mô Ví dụ: Ảnh hưởng ở quy mô thế giới/Toàn thế giới. |
| quốc tế | trung tính, hành chính–báo chí; thường chỉ phạm vi vượt biên giới, gần nghĩa khi nói đến phạm vi toàn cầu Ví dụ: Hội nghị cấp quốc tế (quy mô toàn cầu). |
| địa phương | trung tính; phạm vi hẹp, đối lập về quy mô Ví dụ: Vấn đề mang tính địa phương, không phải toàn cầu. |
| khu vực | trung tính; giới hạn theo vùng/region, đối lập với phạm vi toàn cầu Ví dụ: Tác động ở mức khu vực chứ không phải toàn cầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thế giới" thay thế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các vấn đề, xu hướng hoặc hiện tượng có phạm vi ảnh hưởng rộng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính chất bao trùm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến kinh tế, môi trường, y tế, v.v.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và khái quát.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng lớn của một vấn đề.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng hoặc vấn đề như "biến đổi khí hậu toàn cầu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quốc tế"; "toàn cầu" có phạm vi rộng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ số lượng hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'sự phát triển toàn cầu', 'vấn đề toàn cầu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (như 'một', 'nhiều') và tính từ (như 'lớn', 'nhỏ').





