Xắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cắt ra thành từng miếng nhỏ bằng cách ấn thẳng lưỡi dao xuống.
Ví dụ:
Tôi xắt rau rồi cho vào nồi.
Nghĩa: Cắt ra thành từng miếng nhỏ bằng cách ấn thẳng lưỡi dao xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Má xắt cà rốt thành miếng nhỏ để nấu canh.
- Cô giáo dạy em cách xắt dưa chuột cho gỏi.
- Ba cẩn thận xắt bánh mì để chia cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy xắn tay áo, xắt khoai tây đều tăm tắp cho món chiên.
- Mẹ dặn xắt hành thật nhanh để khỏi cay mắt.
- Đầu bếp xắt thịt mỏng, từng lát rơi lách tách lên thớt.
3
Người trưởng thành
- Tôi xắt rau rồi cho vào nồi.
- Có những ngày bận rộn, ta chỉ muốn xắt mọi thứ gọn ghẽ để bữa tối kịp giờ.
- Anh ấy xắt trái cây khéo đến mức từng miếng giống nhau như đo bằng thước.
- Nghe tiếng dao xắt trên thớt, tôi thấy căn bếp bừng lên hơi ấm của nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cắt ra thành từng miếng nhỏ bằng cách ấn thẳng lưỡi dao xuống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xắt | Trung tính, phổ biến trong các hoạt động chuẩn bị thực phẩm, nhấn mạnh hành động cắt dứt khoát thành miếng nhỏ. Ví dụ: Tôi xắt rau rồi cho vào nồi. |
| thái | Trung tính, phổ biến trong nấu ăn, thường dùng để chỉ việc cắt thành lát hoặc miếng nhỏ. Ví dụ: Mẹ đang thái rau để chuẩn bị bữa tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong bối cảnh nấu ăn, chuẩn bị thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong tài liệu hướng dẫn nấu ăn hoặc sách dạy nấu ăn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khẩu ngữ, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cắt thực phẩm thành miếng nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến nấu ăn.
- Thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc khi hướng dẫn nấu ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cắt" nhưng "xắt" thường chỉ việc cắt nhỏ hơn.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xắt thịt", "xắt rau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị cắt (như "thịt", "rau") và có thể kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng", "cẩn thận").





