Tịnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tính tổng số khối lượng của hàng, không kể bao bì.
Ví dụ:
Họ cần tịnh lô hàng trước khi chốt giá.
2.
tính từ
Im, im lặng.
Ví dụ:
Anh ấy ra dấu, cả bàn tịnh.
3.
khẩu ngữ
Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định nêu ra sau đó; hoàn toàn, tuyệt nhiên.
Ví dụ:
Tôi tịnh không đồng ý.
Nghĩa 1: Tính tổng số khối lượng của hàng, không kể bao bì.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bán hàng cân tịnh số cam, không tính túi nilon.
- Chú nói tịnh gạo để biết đúng bao nhiêu gạo trong bao.
- Bác thương lái ghi tịnh cá rồi mới thanh toán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng yêu cầu tịnh rau trước khi tính tiền để khỏi lẫn cân giỏ.
- Khi đóng hàng, người ta tách khay ra để tịnh khối lượng đúng của sản phẩm.
- Sổ nhập kho ghi rõ tịnh từng thùng, tránh nhầm với cả bao bì.
3
Người trưởng thành
- Họ cần tịnh lô hàng trước khi chốt giá.
- Bỏ vỏ thùng ra rồi tịnh, kẻo đội cân mà thiệt cho bên mua.
- Báo cáo phải ghi rõ tịnh và bì, nếu không thì con số ấy không có ý nghĩa.
- Trong giao dịch, thói quen tịnh minh bạch giúp đôi bên bớt tranh cãi.
Nghĩa 2: Im, im lặng.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp ngồi tịnh để nghe cô kể chuyện.
- Bạn nhỏ đứng tịnh khi quan sát bướm đậu.
- Đêm khuya, con hẻm trở nên tịnh, chỉ nghe tiếng lá xào xạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bước vào, phòng học bỗng tịnh như nuốt hết âm thanh.
- Cô ấy ra hiệu, cả nhóm tịnh ngay, chỉ còn tiếng bút lướt trên giấy.
- Giữa sân trường náo nhiệt, góc thư viện vẫn tịnh đến lạ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ra dấu, cả bàn tịnh.
- Có những lúc ta cần một buổi sáng tịnh để sắp xếp lại mình.
- Trong mưa dầm, thành phố chợt tịnh, như tiếng ồn cũng mỏi.
- Khi lời nói trở nên dư thừa, sự tịnh của ánh mắt lại đủ để hiểu nhau.
Nghĩa 3: Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định nêu ra sau đó; hoàn toàn, tuyệt nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Con tịnh không làm bể ly đâu, mẹ ạ.
- Bạn ấy tịnh không chép bài của ai.
- Hôm nay trời mưa, con tịnh không muốn ra ngoài chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình tịnh không có ý xúc phạm bạn, chỉ muốn góp ý.
- Cô ấy tịnh không hứa hẹn gì, nhưng ai cũng hiểu nỗ lực của cô.
- Tụi mình tịnh không bỏ cuộc, chỉ đang tìm cách khác.
3
Người trưởng thành
- Tôi tịnh không đồng ý.
- Anh tịnh không cần phải chứng minh mọi thứ với tất cả mọi người.
- Câu chuyện này tịnh không nhằm buộc tội ai, chỉ để soi lại trách nhiệm của mỗi người.
- Trong lòng, tôi tịnh không còn oán giận, chỉ thấy nhẹ đi một phần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính tổng số khối lượng của hàng, không kể bao bì.
Nghĩa 2: Im, im lặng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tịnh | Khẩu ngữ, diễn tả sự yên tĩnh tuyệt đối, thường dùng trong mệnh lệnh hoặc miêu tả. Ví dụ: Anh ấy ra dấu, cả bàn tịnh. |
| im | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự không có tiếng động. Ví dụ: Cả lớp im phăng phắc. |
| lặng | Trung tính, văn chương, diễn tả sự yên tĩnh, không động đậy. Ví dụ: Mặt hồ lặng sóng. |
| ồn | Trung tính, diễn tả có nhiều tiếng động lớn, gây khó chịu. Ví dụ: Tiếng xe cộ ồn ào. |
| náo | Trung tính, diễn tả sự sôi động, có nhiều hoạt động. Ví dụ: Phố phường náo nhiệt. |
Nghĩa 3: Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định nêu ra sau đó; hoàn toàn, tuyệt nhiên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tịnh | Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối của sự phủ định. Ví dụ: Tôi tịnh không đồng ý. |
| hoàn toàn | Trung tính, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối. Ví dụ: Tôi hoàn toàn không đồng ý. |
| tuyệt nhiên | Trang trọng, nhấn mạnh sự phủ định một cách dứt khoát. Ví dụ: Anh ta tuyệt nhiên không nói một lời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc khi yêu cầu sự im lặng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh tính toán khối lượng hàng hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh, đặc biệt trong phủ định.
- Phong cách trang trọng hoặc cổ điển khi dùng trong văn chương.
- Khẩu ngữ khi dùng để yêu cầu im lặng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự phủ định hoặc yêu cầu im lặng.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật trừ khi có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi có ý nhấn mạnh đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không cùng nghĩa.
- Khác biệt với từ "hoàn toàn" ở chỗ "tịnh" thường mang sắc thái phủ định mạnh mẽ hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tịnh" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tịnh" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tịnh" thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tịnh" có thể kết hợp với danh từ khi làm định ngữ, hoặc với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" khi làm vị ngữ.





