Ngơi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ, hoặc phương ngữ). Nghỉ, tạm ngừng làm việc, tạm ngừng hoạt động.
Ví dụ: Tôi ngơi tay, tựa lưng vào ghế, thở cho đều.
Nghĩa: (cũ, hoặc phương ngữ). Nghỉ, tạm ngừng làm việc, tạm ngừng hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chạy mệt thì ngơi một chút rồi hãy chơi tiếp.
  • Trời nắng quá, cả lớp ngơi tay uống nước đã.
  • Bác nông dân ngơi việc, ngồi dưới gốc cây hóng mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làm bài căng quá, mình ngơi vài phút cho đầu óc dịu lại.
  • Mưa ngơi hạt, đội bóng cũng ngơi tập để chờ sân khô.
  • Sau giờ trực nhật, cả nhóm ngơi một lát rồi mới về.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngơi tay, tựa lưng vào ghế, thở cho đều.
  • Giữa vòng quay công việc, đôi khi phải dám ngơi để không kiệt sức.
  • Quán cà phê vắng khách, cô chủ ngơi chuyện, nhìn mưa rơi ngoài hiên.
  • Tim vẫn đập đều, nhưng ý nghĩ cần ngơi để lòng bớt ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ, hoặc phương ngữ). Nghỉ, tạm ngừng làm việc, tạm ngừng hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngơi Mang sắc thái cổ xưa hoặc địa phương, diễn tả sự tạm dừng nhẹ nhàng để nghỉ ngơi. Ví dụ: Tôi ngơi tay, tựa lưng vào ghế, thở cho đều.
nghỉ Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Sau giờ làm việc căng thẳng, anh ấy cần nghỉ một lát.
làm việc Trung tính, phổ biến, chỉ hành động thực hiện công việc. Ví dụ: Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ từ sáng đến tối.
hoạt động Trung tính, phổ biến, chỉ việc thực hiện một hành vi, quá trình. Ví dụ: Nhà máy hoạt động hết công suất để kịp đơn hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nghỉ" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "nghỉ" hoặc "tạm dừng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tạm dừng, nghỉ ngơi.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng hơn so với "nghỉ".
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cần sự trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "nghỉ" để tự nhiên hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghỉ" trong giao tiếp thông thường.
  • "Ngơi" có sắc thái cổ điển, không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngơi tay", "ngơi nghỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hoạt động (như "tay", "nghỉ") và trạng từ chỉ thời gian (như "một lát", "một chút").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...