Dưỡng sức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ ngơi hợp lí để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ.
Ví dụ: Tôi xin phép nghỉ vài hôm để dưỡng sức.
Nghĩa: Nghỉ ngơi hợp lí để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau giờ đá bóng, em ngồi uống nước và dưỡng sức.
  • Mẹ bảo con ngủ sớm để dưỡng sức cho ngày mai.
  • Bạn Minh nằm đọc sách một lúc để dưỡng sức rồi làm bài tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ kiểm tra, cả lớp hẹn nhau nghỉ một buổi để dưỡng sức rồi mới ôn tiếp.
  • Cô khuyên chúng tôi tắt điện thoại sớm để dưỡng sức, đừng thức khuya chat.
  • Vận động viên cần dưỡng sức giữa các hiệp để giữ phong độ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xin phép nghỉ vài hôm để dưỡng sức.
  • Sau một chặng đường căng thẳng, ta cần lùi lại dưỡng sức, kẻo nhiệt huyết cũng mòn.
  • Bác sĩ dặn tôi giảm lịch họp, ngủ đủ và dưỡng sức trước khi chạy dự án mới.
  • Có những lúc im lặng là cách tốt nhất để dưỡng sức cho tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyên ai đó nghỉ ngơi sau khi làm việc mệt nhọc hoặc khi ốm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe, y tế hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, thể dục thể thao để chỉ việc nghỉ ngơi nhằm phục hồi sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc đối với sức khỏe của bản thân hoặc người khác.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghỉ ngơi để phục hồi sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khẩn trương hoặc hành động ngay lập tức.
  • Thường đi kèm với các hoạt động nhẹ nhàng như thư giãn, ăn uống điều độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghỉ ngơi" nhưng "dưỡng sức" nhấn mạnh hơn vào việc phục hồi sức khỏe.
  • Người học cần chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần dưỡng sức", "nên dưỡng sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (như "cần", "nên"), danh từ (như "sức khỏe"), và trạng từ chỉ thời gian (như "hàng ngày").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...