Dưỡng lão

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dưỡng tuổi già.
Ví dụ: Anh dự tính dành tiền để mai này dưỡng lão thảnh thơi.
Nghĩa: Dưỡng tuổi già.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà về quê dưỡng lão, sáng tưới cây, chiều ngồi đọc báo.
  • Cha mẹ xây căn nhà nhỏ để sau này dưỡng lão gần con cháu.
  • Cụ quyết định dưỡng lão ở làng, nghe tiếng chim mỗi sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội chọn dưỡng lão nơi quê nhà để sống chậm bên ruộng vườn.
  • Bà ngoại gom hết lo toan, dưỡng lão bằng những buổi tập thở và làm vườn.
  • Sau cả đời buôn bán, cô chú về biển dưỡng lão, sống giản dị và an yên.
3
Người trưởng thành
  • Anh dự tính dành tiền để mai này dưỡng lão thảnh thơi.
  • Ông chọn dưỡng lão ở viện gần thành phố, vừa tiện khám bệnh vừa có bạn chuyện trò.
  • Chị bảo, dưỡng lão không chỉ là nghỉ ngơi mà còn là học cách nhẹ lòng với quá khứ.
  • Hai bác bán căn nhà lớn, xuống một căn nhỏ hơn để dưỡng lão gần công viên và trạm y tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người cao tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các bài viết về chính sách xã hội, y tế hoặc các nghiên cứu liên quan đến người cao tuổi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về y tế, xã hội học và dịch vụ chăm sóc người cao tuổi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và trách nhiệm đối với người cao tuổi.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chăm sóc sức khỏe và đời sống tinh thần cho người cao tuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến người cao tuổi hoặc không mang ý nghĩa chăm sóc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ dịch vụ hoặc cơ sở chăm sóc như "trung tâm dưỡng lão".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chăm sóc khác như "chăm sóc sức khỏe" nhưng "dưỡng lão" nhấn mạnh đến người cao tuổi.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang dưỡng lão", "sẽ dưỡng lão".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người (ông, bà).