Bô lão

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người già cả, người cao tuổi (hàm ý coi trọng).
Ví dụ: Các bô lão họp bàn việc tu sửa nhà thờ họ.
Nghĩa: Người già cả, người cao tuổi (hàm ý coi trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Các bô lão trong làng kể chuyện Tết rất hay.
  • Chúng em lễ phép chào các bô lão ở đình.
  • Bô lão ngồi xem lũ trẻ đá bóng và mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lễ hội làng mở màn khi các bô lão rước cờ vào đình.
  • Những bô lão thường được mời ngồi hàng ghế đầu để tôn kính.
  • Bạn tôi ghi chép cẩn thận lời dặn của các bô lão về quy ước làng.
3
Người trưởng thành
  • Các bô lão họp bàn việc tu sửa nhà thờ họ.
  • Trong những cuộc họp dòng tộc, tiếng nói của bô lão vừa điềm tĩnh vừa có trọng lượng.
  • Tôi thích ngồi nghe các bô lão nhắc chuyện xưa, vừa bình thản vừa sâu sắc.
  • Khi lễ rước bắt đầu, đám đông tự khắc lùi lại nhường đường cho bô lão đi trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người già cả, người cao tuổi (hàm ý coi trọng).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bô lão Trang trọng, tôn kính, dùng để chỉ người già cả được cộng đồng nể trọng. Ví dụ: Các bô lão họp bàn việc tu sửa nhà thờ họ.
cụ Kính trọng, thân mật (khi nói về người thân), hoặc trang trọng (khi nói về người có địa vị). Ví dụ: Các cụ trong làng thường họp bàn việc chung.
trưởng lão Trang trọng, tôn kính, thường dùng trong các tổ chức, cộng đồng, tôn giáo. Ví dụ: Vị trưởng lão đã ban lời chúc phúc cho thế hệ trẻ.
thanh niên Trung tính, chỉ người trẻ tuổi, có sức khỏe, nhiệt huyết. Ví dụ: Lực lượng thanh niên là trụ cột của đất nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người cao tuổi với sự kính trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí trang trọng, tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và tôn vinh người cao tuổi.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người cao tuổi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự tôn kính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người già khác như "người già", "cụ ông", "cụ bà" nhưng "bô lão" nhấn mạnh sự kính trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các bô lão", "những bô lão".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (các, những), tính từ (già, đáng kính) và động từ (tôn trọng, kính trọng).