Bình phục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có sức khoẻ trở lại bình thường như cũ, sau khi ốm đau.
Ví dụ: Anh đã bình phục sau trận ốm dài ngày.
Nghĩa: Có sức khoẻ trở lại bình thường như cũ, sau khi ốm đau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam đã bình phục nên đi học lại.
  • Sau mấy ngày sốt, em bé bình phục và cười tươi.
  • Bà ngoại bình phục, có thể tự đi lại trong sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt cảm cúm, mình bình phục và tập thể dục nhẹ nhàng.
  • Cậu ấy bình phục nhanh, quay lại sân bóng với tinh thần rất sung.
  • Nhờ nghỉ ngơi đúng cách, cô đã bình phục và học bù kịp bài.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã bình phục sau trận ốm dài ngày.
  • Qua đợt điều trị, mẹ tôi bình phục, da dẻ hồng hào hơn.
  • Có lúc tưởng không gượng dậy nổi, vậy mà cô ấy vẫn bình phục, chậm mà chắc.
  • Bình phục rồi, người ta mới hiểu sức khỏe quý thế nào và biết tự giữ gìn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe của ai đó sau khi ốm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình hồi phục của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, lạc quan về tình trạng sức khỏe.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn nhấn mạnh sự trở lại trạng thái sức khỏe bình thường.
  • Tránh dùng khi tình trạng sức khỏe chưa hoàn toàn hồi phục.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hồi phục", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Bình phục" thường chỉ sức khỏe, trong khi "hồi phục" có thể dùng cho cả sức khỏe và tình trạng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã bình phục", "sẽ bình phục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ"), danh từ chỉ người (như "bệnh nhân"), hoặc cụm danh từ chỉ tình trạng (như "sức khỏe").
hồi phục phục hồi khỏi bệnh lành bệnh khoẻ lại lại sức ốm bệnh đau sức khoẻ