Lương y
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thầy thuốc giỏi.
Ví dụ:
Anh ấy là một lương y thực thụ, vững vàng và tỉnh táo.
2.
danh từ
Thầy thuốc chữa bệnh bằng các phương pháp y học cổ truyền dân tộc hoặc bằng bài thuốc gia truyền.
Ví dụ:
Ông ấy là lương y hành nghề Đông y, chữa bằng châm cứu và thuốc thang.
Nghĩa 1: Thầy thuốc giỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Lương y chẩn đoán bệnh rất nhanh và đúng.
- Mọi người tin lương y vì ông chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân.
- Cô bé cảm ơn lương y đã giúp mẹ khỏe lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả bệnh viện nể phục vị lương y vì tay nghề vững và tấm lòng với bệnh nhân.
- Người dân gọi bác sĩ ấy là lương y bởi ông vừa giỏi chuyên môn vừa tận tụy.
- Trong tình huống nguy cấp, một lương y quyết đoán có thể cứu được mạng người.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là một lương y thực thụ, vững vàng và tỉnh táo.
- Danh tiếng của lương y không chỉ đến từ kỹ thuật, mà còn từ sự tôn trọng dành cho từng cơ thể bệnh nhân.
- Giữa ca trực dài, một lương y giữ bình tĩnh như giữ nhịp đập đều của phòng cấp cứu.
- Gọi ai đó là lương y cũng là gửi gắm niềm tin: người ấy chữa bệnh bằng tài, và bằng lòng nhân.
Nghĩa 2: Thầy thuốc chữa bệnh bằng các phương pháp y học cổ truyền dân tộc hoặc bằng bài thuốc gia truyền.
1
Học sinh tiểu học
- Lương y bắt mạch rồi kê thang thuốc bắc cho bà.
- Ông lương y trong làng dùng lá cây để chữa ho.
- Mẹ bảo con sắc thuốc theo lời dặn của lương y.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị lương y kê toa theo mạch, dặn kiêng đồ lạnh và uống thuốc sắc đều đặn.
- Ở chợ phiên, người ta mời lương y xem mạch, chỉ dùng kim châm và thảo dược.
- Cô nghe lương y giải thích bệnh là do khí huyết kém lưu thông nên cần châm cứu và điều hòa ăn uống.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy là lương y hành nghề Đông y, chữa bằng châm cứu và thuốc thang.
- Những toa thuốc gia truyền lương y để lại mang dấu ấn cả một dòng họ làm nghề.
- Tôi tìm đến lương y khi muốn điều trị bằng phương pháp ôn hòa, tôn trọng nhịp sinh học của cơ thể.
- Giữa phố xá hiện đại, tiếng cối giã dược liệu của lương y vẫn vang lên, như nhắc về một mạch tri thức lâu đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thầy thuốc giỏi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lương y | Trang trọng, tôn kính, chỉ người có chuyên môn cao trong y học, thường là y học cổ truyền. Ví dụ: Anh ấy là một lương y thực thụ, vững vàng và tỉnh táo. |
| danh y | Trang trọng, tôn kính, chỉ thầy thuốc nổi tiếng và giỏi. Ví dụ: Ông cụ là một danh y có tiếng trong vùng. |
| lang băm | Khẩu ngữ, miệt thị, chỉ người chữa bệnh không có chuyên môn, lừa đảo. Ví dụ: Cẩn thận với những lời quảng cáo của mấy ông lang băm. |
Nghĩa 2: Thầy thuốc chữa bệnh bằng các phương pháp y học cổ truyền dân tộc hoặc bằng bài thuốc gia truyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thầy thuốc có tay nghề cao, đặc biệt trong y học cổ truyền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi nói về các thầy thuốc có uy tín, thường trong các bài viết về y học cổ truyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tôn vinh những người thầy thuốc có tâm và tài.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về y học cổ truyền và các bài thuốc dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người thầy thuốc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tài năng và đạo đức của thầy thuốc.
- Tránh dùng cho các bác sĩ hiện đại không liên quan đến y học cổ truyền.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phẩm chất tốt đẹp như "tâm huyết", "tài năng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bác sĩ" trong ngữ cảnh hiện đại, cần chú ý đến bối cảnh y học cổ truyền.
- Khác biệt với "thầy thuốc" ở chỗ nhấn mạnh đến sự giỏi giang và phương pháp cổ truyền.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện sự kính trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lương y giỏi", "lương y nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và các từ chỉ định (một, vị).






Danh sách bình luận